Vietnam Customs Code Search

Quickly look up Vietnam import and export tariff codes, MFN rates, preferential rates for 32 countries, year-by-year rates under the 14-member RCEP and 23 FTAs, as well as export duty, VAT, special consumption tax, and environmental tax

HS Code Most-Favoured-Nation (MFN) Rate Agreement Rate RCEP Rates FTA Year-by-Year Export Duty VAT Special Consumption Tax
New Code List 150 in total Showing first 150 only
HS Codes Product Name (Vietnamese)
01012100 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01012900 - - Loại khác
01013010 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01013090 - - Loại khác
01019000 - Loại khác
01022100 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01022911 - - - - Bò thiến (SEN)
01022919 - - - - Loại khác
01022990 - - - Loại khác
01023100 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01023900 - - Loại khác
01029010 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01029090 - - Loại khác
01031000 - Loại thuần chủng để nhân giống
01039100 - - Khối lượng dưới 50 kg
01039200 - - Khối lượng từ 50 kg trở lên
01041010 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01041090 - - Loại khác
01042010 - - Loại thuần chủng để nhân giống
01042090 - - Loại khác
01051110 - - - Để nhân giống (SEN)
01051190 - - - Loại khác
01051210 - - - Để nhân giống (SEN)
01051290 - - - Loại khác
01051310 - - - Để nhân giống (SEN)
01051390 - - - Loại khác
01051410 - - - Để nhân giống (SEN)
01051490 - - - Loại khác
01051510 - - - Để nhân giống (SEN)
01051590 - - - Loại khác
01059410 - - - Để nhân giống (SEN), trừ gà chọi
01059441 - - - - Khối lượng không quá 2 kg
01059449 - - - - Loại khác
01059491 - - - - Khối lượng không quá 2 kg
01059499 - - - - Loại khác
01059910 - - - Vịt, ngan để nhân giống (SEN)
01059920 - - - Vịt, ngan loại khác
01059930 - - - Ngỗng, gà tây và gà lôi để nhân giống (SEN)
01059940 - - - Ngỗng, gà tây và gà lôi loại khác
01061100 - - Bộ động vật linh trưởng
01061210 - - - Cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)
01061220 - - - Hải cẩu, sư tử biển và hải mã (con moóc) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia)
01061300 - - Lạc đà và họ lạc đà (Camelidae)
01061400 - - Thỏ (Rabbits và hares)
01061900 - - Loại khác
01062000 - Loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
01063100 - - Chim săn mồi
01063200 - - Vẹt (kể cả vẹt lớn châu Mỹ (parrots), vẹt nhỏ đuôi dài (parakeets), vẹt đuôi dài và vẹt có mào)
01063300 - - Đà điểu; đà điểu châu Úc (Dromaius novaehollandiae)
01063900 - - Loại khác
01064100 - - Các loại ong
01064900 - - Loại khác
01069000 - Loại khác
02011000 - Thịt cả con và nửa con
02012000 - Thịt pha có xương khác
02013000 - Thịt lọc không xương
02021000 - Thịt cả con và nửa con
02022000 - Thịt pha có xương khác
02023000 - Thịt lọc không xương
02031100 - - Thịt cả con và nửa con
02031200 - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương
02031900 - - Loại khác
02032100 - - Thịt cả con và nửa con
02032200 - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương
02032900 - - Loại khác
02041000 - Thịt cừu non cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh
02042100 - - Thịt cả con và nửa con
02042200 - - Thịt pha có xương khác
02042300 - - Thịt lọc không xương
02043000 - Thịt cừu non, cả con và nửa con, đông lạnh
02044100 - - Thịt cả con và nửa con
02044200 - - Thịt pha có xương khác
02044300 - - Thịt lọc không xương
02045000 - Thịt dê
02050000 Thịt ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
02061000 - Của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh
02062100 - - Lưỡi
02062200 - - Gan
02062900 - - Loại khác
02063000 - Của lợn, tươi hoặc ướp lạnh
02064100 - - Gan
02064900 - - Loại khác
02068000 - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh
02069000 - Loại khác, đông lạnh
02071100 - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh
02071200 - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh
02071300 - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh
02071410 - - - Cánh
02071420 - - - Đùi
02071430 - - - Gan
02071491 - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN)
02071499 - - - - Loại khác
02072400 - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh
02072500 - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh
02072600 - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh
02072710 - - - Gan
02072791 - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN)
02072799 - - - - Loại khác
02074100 - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh
02074200 - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh
02074300 - - Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh
02074400 - - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh
02074510 - - - Gan béo
02074590 - - - Loại khác
02075100 - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh
02075200 - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh
02075300 - - Gan béo, tươi hoặc ướp lạnh
02075400 - - Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh
02075510 - - - Gan béo
02075590 - - - Loại khác
02076010 - - Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh
02076020 - - Chưa chặt mảnh, đông lạnh
02076030 - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh
02076040 - - Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, đông lạnh
02081000 - Của thỏ hoặc thỏ rừng
02083000 - Của bộ động vật linh trưởng
02084010 - - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)
02084090 - - Loại khác
02085000 - Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
02086000 - Của lạc đà và họ lạc đà (Camelidae)
02089010 - - Đùi ếch
02089090 - - Loại khác
02091000 - Của lợn
02099000 - Loại khác
02101100 - - Thịt mông đùi (hams), thịt vai và các mảnh của chúng, có xương
02101200 - - Thịt dọi (ba chỉ) và các mảnh của chúng
02101930 - - - Thịt lợn muối xông khói (bacon); thịt mông đùi (hams) không xương
02101990 - - - Loại khác
02102000 - Thịt động vật họ trâu bò
02109100 - - Của bộ động vật linh trưởng
02109210 - - - Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)
02109290 - - - Loại khác
02109300 - - Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
02109910 - - - Thịt gà thái miếng đã được làm khô đông lạnh (SEN)
02109920 - - - Da lợn khô
02109990 - - - Loại khác
03011110 - - - Cá bột
03011191 - - - - Cá chép Koi (Cyprinus carpio)
03011192 - - - - Cá vàng (Carassius auratus)
03011193 - - - - Cá chọi Thái Lan (Beta splendens)
03011195 - - - - Cá rồng (Scleropages formosus)
03011199 - - - - Loại khác
03011910 - - - Cá bột
03011990 - - - Loại khác
03019100 - - Cá hồi chấm (trout) (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aguabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster)
03019200 - - Cá chình (Anguilla spp.)
03019321 - - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN)
03019322 - - - - Cá bột
03019329 - - - - Loại khác
03019331 - - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN)
HS Directory