- - - Thịt lợn muối xông khói (bacon); thịt mông đùi (hams) không xương
02101930 · HS Code Structure
02
10
19
30
Section 2-digit
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
Chapter 4-digit
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ
Heading 6-digit
- - Loại khác:
- - Loại khác:
Subheading 8-digit
- - - Thịt lợn muối xông khói (bacon); thịt mông đùi (hams) không xương
- - - Thịt lợn muối xông khói (bacon); thịt mông đùi (hams) không xương
Basic Information
HS Code
02101930
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Thịt lợn muối xông khói (bacon); thịt mông đùi (hams) không xương
English Description
- - - Bacon; boneless hams
Legal Unit
kg/kg
Product Policy / Supervision Requirements:HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 10 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 15 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-LA, KR, TH)
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
2
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
0
Israel (VIFTA)
*
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
3
United Kingdom (UKVFTA)
3
Russia (VN-EAEU)
*
Chile (VCFTA)
0
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
5
Japan
5,5
South Korea
5
Australia
5
New Zealand
5
Brunei
5
Cambodia
5
Indonesia
5
Laos
5
Malaysia
5
Myanmar
5
Philippines
5
Singapore
5
Thailand
5
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | |
| AHKFTA | 2022 | 6 | |
| AHKFTA | 2023 | 4 | |
| AHKFTA | 2024 | 4 | |
| AHKFTA | 2025 | 2 | |
| AHKFTA | 2026 | 2 | |
| AHKFTA | 2027 | 0 | |
| AIFTA | 2022 | 0 | |
| AIFTA | 2023 | 0 | |
| AIFTA | 2024 | 0 | |
| AIFTA | 2025 | 0 | |
| AIFTA | 2026 | 0 | |
| AIFTA | 2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 1 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | LA, KR, TH |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 7 | |
| CPTPP | 阶段II | 5 | |
| CPTPP | 阶段III | 4 | |
| CPTPP | 阶段IV | 2 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 7 | |
| EVFTA | 2023 | 6 | |
| EVFTA | 2024 | 5 | |
| EVFTA | 2025 | 4 | |
| EVFTA | 2026 | 3 | |
| EVFTA | 2027 | 2 | |
| RCEP-A | 2022 | 9 | |
| RCEP-A | 2023 | 8 | |
| RCEP-A | 2024 | 7 | |
| RCEP-A | 2025 | 6 | |
| RCEP-A | 2026 | 5 | |
| RCEP-A | 2027 | 4 | |
| RCEP-B | 2022 | 9 | |
| RCEP-B | 2023 | 8 | |
| RCEP-B | 2024 | 7 | |
| RCEP-B | 2025 | 6 | |
| RCEP-B | 2026 | 5 | |
| RCEP-B | 2027 | 4 | |
| RCEP-C | 2022 | 9 | |
| RCEP-C | 2023 | 8 | |
| RCEP-C | 2024 | 7 | |
| RCEP-C | 2025 | 6 | |
| RCEP-C | 2026 | 5 | |
| RCEP-C | 2027 | 4 | |
| RCEP-D | 2022 | 9,1 | |
| RCEP-D | 2023 | 8,2 | |
| RCEP-D | 2024 | 7,3 | |
| RCEP-D | 2025 | 6,4 | |
| RCEP-D | 2026 | 5,5 | |
| RCEP-D | 2027 | 4,5 | |
| RCEP-E | 2022 | 9 | |
| RCEP-E | 2023 | 8 | |
| RCEP-E | 2024 | 7 | |
| RCEP-E | 2025 | 6 | |
| RCEP-E | 2026 | 5 | |
| RCEP-E | 2027 | 4 | |
| RCEP-F | 2022 | 9 | |
| RCEP-F | 2023 | 8 | |
| RCEP-F | 2024 | 7 | |
| RCEP-F | 2025 | 6 | |
| RCEP-F | 2026 | 5 | |
| RCEP-F | 2027 | 4 | |
| UKVFTA | 2022 | 7 | |
| UKVFTA | 2023 | 6 | |
| UKVFTA | 2024 | 5 | |
| UKVFTA | 2025 | 4 | |
| UKVFTA | 2026 | 3 | |
| UKVFTA | 2027 | 2 | |
| VCFTA | 2022 | 3 | |
| VCFTA | 2023 | 1 | |
| VCFTA | 2024 | 0 | |
| VCFTA | 2025 | 0 | |
| VCFTA | 2026 | 0 | |
| VCFTA | 2027 | 0 | |
| VIFTA | 2024 | * | |
| VIFTA | 2025 | * | |
| VIFTA | 2026 | * | |
| VIFTA | 2027 | * | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 1 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 2.5 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | * | |
| VN-EAEU | 2023 | * | |
| VN-EAEU | 2024 | * | |
| VN-EAEU | 2025 | * | |
| VN-EAEU | 2026 | * | |
| VN-EAEU | 2027 | * |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | */5/8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).