2026年越南特别消费税表

越南特别消费税(TT ĐB)编码级/品目级应税商品、税率与绝对税额备注。

类型 序号 HS 编码 商品/描述 税率% 绝对税额/备注
编码级 22029100 22029100 - - Bia không cồn 65
编码级 22030011 22030011 - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích (SEN) 65
编码级 22030019 22030019 - - Loại khác (SEN) 65
编码级 22030091 22030091 - - Có nồng độ cồn không quá 5,8% tính theo thể tích 65
编码级 22030099 22030099 - - Loại khác 65
编码级 22041000 22041000 - Rượu vang nổ (1) 35
编码级 22042111 22042111 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042113 22042113 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042114 22042114 - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích 65
编码级 22042121 22042121 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042122 22042122 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042211 22042211 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042212 22042212 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% nhưng không quá 23% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042213 22042213 - - - - Có nồng độ cồn trên 23% tính theo thể tích 65
编码级 22042221 22042221 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042222 22042222 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042911 22042911 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042912 22042912 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22042921 22042921 - - - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22042922 22042922 - - - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22043010 22043010 - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22043020 22043020 - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22051010 22051010 - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22051020 22051020 - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22059010 22059010 - - Có nồng độ cồn không quá 15% tính theo thể tích 35
编码级 22059020 22059020 - - Có nồng độ cồn trên 15% tính theo thể tích 35/65
编码级 22060010 22060010 - Vang táo hoặc vang lê 35/65
编码级 22060020 22060020 - Rượu sa kê (SEN) 35/65
编码级 22060031 22060031 - - Loại trong đồ đựng không quá 2 lít (SEN) 35/65
编码级 22060039 22060039 - - Loại khác (SEN) 35/65
编码级 22060041 22060041 - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích (SEN) 35
编码级 22060049 22060049 - - Loại khác (SEN) 35/65
编码级 22060050 22060050 - Vang mật ong 35/65
编码级 22060060 22060060 - Rượu thu được từ việc lên men nước ép rau hoặc nước ép quả, trừ nước ép nho tươi (SEN) 35/65
编码级 22060091 22060091 - - Rượu gạo khác (kể cả rượu gạo bổ)(SEN) 35/65
编码级 22060099 22060099 - - Loại khác 35/65
编码级 22071000 22071000 - Cồn etylic chưa biến tính có nồng độ cồn từ 80% trở lên tính theo thể tích 65
编码级 22072011 22072011 - - - Cồn etylic có nồng độ trên 99% tính theo thể tích 65
编码级 22072019 22072019 - - - Loại khác 35/65
编码级 22072090 22072090 - - Loại khác 35/65
编码级 22082050 22082050 - - Rượu brandy 35/65
编码级 22082090 22082090 - - Loại khác 35/65
编码级 22083010 22083010 - - Được đựng trong đồ chứa trên 5 lít 35/65
编码级 22083090 22083090 - - Loại khác 35/65
编码级 22084000 22084000 - Rượu rum và rượu mạnh khác được cất từ các sản phẩm mía đường lên men 35/65
编码级 22085000 22085000 - Rượu gin và rượu Geneva 35/65
编码级 22086000 22086000 - Rượu vodka 35/65
编码级 22087010 22087010 - - Có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích 35/65
编码级 22087090 22087090 - - Loại khác 35/65
编码级 22089010 22089010 - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) 35/65
编码级 22089020 22089020 - - Rượu bổ sam-su có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích(SEN) 65
编码级 22089030 22089030 - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích (SEN) 35/65
编码级 22089040 22089040 - - Rượu sam-su khác có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích (SEN) 65
编码级 22089050 22089050 - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn không quá 40% tính theo thể tích 35/65
编码级 22089060 22089060 - - Rượu arrack hoặc rượu dứa có nồng độ cồn trên 40% tính theo thể tích 65
编码级 22089070 22089070 - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn không quá 57% tính theo thể tích 35/65
编码级 22089080 22089080 - - Rượu đắng và các loại đồ uống tương tự có nồng độ cồn trên 57% tính theo thể tích 65
编码级 22089091 22089091 - - - Có nồng độ cồn không quá 1,14% tính theo thể tích 35
编码级 22089099 22089099 - - - Loại khác 35/65
编码级 24021000 24021000 - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ, có chứa lá thuốc lá 75
编码级 24022010 24022010 - - Thuốc lá Bi-đi (Beedies) (SEN) 75
编码级 24022020 24022020 - - Thuốc lá điếu, có chứa thành phần từ đinh hương (SEN) 75
编码级 24022090 24022090 - - Loại khác 75
编码级 24029010 24029010 - - Xì gà, xì gà xén hai đầu và xì gà nhỏ làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 75
编码级 24029020 24029020 - - Thuốc lá điếu làm từ các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 75
编码级 24031110 24031110 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 75
编码级 24031190 24031190 - - - Loại khác 75
编码级 24031911 24031911 - - - - Ang Hoon (SEN) 75
编码级 24031919 24031919 - - - - Loại khác 75
编码级 24031920 24031920 - - - Lá thuốc lá đã chế biến khác để sản xuất thuốc lá điếu 75
编码级 24031991 24031991 - - - - Ang Hoon (SEN) 75
编码级 24031999 24031999 - - - - Loại khác 75
编码级 24039110 24039110 - - - Đã được đóng gói để bán lẻ 75
编码级 24039190 24039190 - - - Loại khác 75
编码级 24039910 24039910 - - - Chiết xuất và tinh chất lá thuốc lá 75
编码级 24039930 24039930 - - - Các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến 75
编码级 24039940 24039940 - - - Thuốc lá bột để hít, ngậm, khô hoặc không khô (SEN) 75
编码级 24039950 24039950 - - - Thuốc lá dạng nhai và dạng ngậm (sucking) 75
编码级 24039990 24039990 - - - Loại khác 75
编码级 24041100 24041100 - - Chứa lá thuốc lá hoặc thuốc lá hoàn nguyên 75
编码级 24041210 24041210 - - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN) 75
编码级 24041290 24041290 - - - Loại khác 75
编码级 24041910 24041910 - - - Chứa các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá 75
编码级 24041920 24041920 - - - Chứa các nguyên liệu thay thế nicotin 75
编码级 24049110 24049110 - - - Kẹo cao su có nicotin (SEN) 75
编码级 24049190 24049190 - - - Loại khác 75
编码级 24049210 24049210 - - - Miếng dán nicotin (SEN) 75
编码级 24049290 24049290 - - - Loại khác 75
编码级 24049900 24049900 - - Loại khác 75
编码级 27101211 27101211 - - - - RON 97 và cao hơn 10
编码级 27101212 27101212 - - - - RON 90 và cao hơn nhưng dưới RON 97 10
编码级 27101213 27101213 - - - - RON khác 10
编码级 27101221 27101221 - - - - - Chưa pha chế 10
编码级 27101222 27101222 - - - - - Pha chế với ethanol 7/8
编码级 27101223 27101223 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101224 27101224 - - - - - Chưa pha chế 10
编码级 27101225 27101225 - - - - - Pha chế với ethanol 7/8
编码级 27101226 27101226 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101227 27101227 - - - - - Chưa pha chế 10
编码级 27101228 27101228 - - - - - Pha chế với ethanol 7/8
编码级 27101229 27101229 - - - - - Loại khác 10
编码级 27101231 27101231 - - - - Octane 100 và cao hơn(SEN) 10
编码级 27101239 27101239 - - - - Loại khác (SEN) 10
编码级 48239092 48239092 - - - Giấy vàng mã(SEN) 70
编码级 84151020 84151020 - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84151030 84151030 - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW 10
编码级 84151090 84151090 - - Loại khác 10
编码级 84152010 84152010 - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84152090 84152090 - - Loại khác 10
编码级 84158111 84158111 - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84158112 84158112 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158119 84158119 - - - - Loại khác 10
编码级 84158121 84158121 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158129 84158129 - - - - Loại khác 10
编码级 84158131 84158131 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158139 84158139 - - - - Loại khác 10
编码级 84158195 84158195 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158196 84158196 - - - - Công suất làm mát trên 26,38 kW và có lưu lượng khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158197 84158197 - - - - - Công suất làm mát không quá 21,10 kW 10
编码级 84158198 84158198 - - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW nhưng không quá 26,38 kW 10
编码级 84158199 84158199 - - - - - Loại khác 10
编码级 84158211 84158211 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158219 84158219 - - - - Loại khác 10
编码级 84158221 84158221 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158229 84158229 - - - - Loại khác 10
编码级 84158231 84158231 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158239 84158239 - - - - Loại khác 10
编码级 84158291 84158291 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158299 84158299 - - - - Loại khác 10
编码级 84158311 84158311 - - - - Công suất làm mát trên 21,10 kW và có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1) 10
编码级 84158319 84158319 - - - - Loại khác 10
编码级 84158321 84158321 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158329 84158329 - - - - Loại khác 10
编码级 84158331 84158331 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158339 84158339 - - - - Loại khác 10
编码级 84158391 84158391 - - - - Công suất làm mát không quá 26,38 kW 10
编码级 84158399 84158399 - - - - Loại khác 10
编码级 87021010 87021010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87021041 87021041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87021042 87021042 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87021049 87021049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87021050 87021050 - - - Loại khác ĐB
编码级 87021060 87021060 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87021081 87021081 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87021082 87021082 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87021089 87021089 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87021091 87021091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87021099 87021099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022010 87022010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87022031 87022031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87022032 87022032 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022039 87022039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022041 87022041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022049 87022049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022050 87022050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87022071 87022071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ 6 tấn trở lên nhưng không quá 18 tấn ĐB
编码级 87022072 87022072 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022079 87022079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87022091 87022091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87022099 87022099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023010 87023010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87023031 87023031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023039 87023039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023041 87023041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023049 87023049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023050 87023050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87023071 87023071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023079 87023079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87023091 87023091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87023099 87023099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024010 87024010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87024031 87024031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024039 87024039 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024041 87024041 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024049 87024049 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024050 87024050 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87024071 87024071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024079 87024079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87024091 87024091 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87024099 87024099 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87029010 87029010 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87029031 87029031 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87029032 87029032 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87029033 87029033 - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87029039 87029039 - - - Loại khác ĐB
编码级 87029040 87029040 - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) ĐB
编码级 87029071 87029071 - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 24 tấn ĐB
编码级 87029079 87029079 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87029080 87029080 - - - Loại khác, có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn ĐB
编码级 87029090 87029090 - - - Loại khác ĐB
编码级 87031010 87031010 - - Xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự ĐB
编码级 87031090 87031090 - - Loại khác ĐB
编码级 87032111 87032111 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87032112 87032112 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87032113 87032113 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032114 87032114 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032115 87032115 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN)(1) ĐB
编码级 87032121 87032121 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032129 87032129 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032131 87032131 - - - - - Xe 3 bánh (SEN) ĐB
编码级 87032139 87032139 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032141 87032141 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87032142 87032142 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87032143 87032143 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032144 87032144 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032145 87032145 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87032151 87032151 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032159 87032159 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032191 87032191 - - - - - Xe 3 bánh (SEN) ĐB
编码级 87032199 87032199 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032211 87032211 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87032212 87032212 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87032213 87032213 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032214 87032214 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032215 87032215 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032216 87032216 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032217 87032217 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87032221 87032221 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032229 87032229 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032230 87032230 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032241 87032241 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87032242 87032242 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87032243 87032243 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032244 87032244 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032245 87032245 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032246 87032246 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032247 87032247 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87032251 87032251 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032259 87032259 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032290 87032290 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032311 87032311 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032312 87032312 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032313 87032313 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032314 87032314 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032321 87032321 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032322 87032322 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032323 87032323 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032324 87032324 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032331 87032331 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032332 87032332 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032333 87032333 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032334 87032334 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032335 87032335 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032336 87032336 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87032341 87032341 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032342 87032342 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87032351 87032351 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032352 87032352 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032353 87032353 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032354 87032354 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032355 87032355 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032356 87032356 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032357 87032357 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032358 87032358 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032361 87032361 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032362 87032362 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032363 87032363 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032364 87032364 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032365 87032365 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032366 87032366 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032367 87032367 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032368 87032368 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032371 87032371 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87032372 87032372 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87032373 87032373 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87032374 87032374 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87032411 87032411 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032412 87032412 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032413 87032413 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032414 87032414 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032415 87032415 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87032421 87032421 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032429 87032429 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032430 87032430 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032441 87032441 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87032442 87032442 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87032443 87032443 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87032444 87032444 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87032445 87032445 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032449 87032449 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032451 87032451 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032459 87032459 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87032461 87032461 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87032469 87032469 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033111 87033111 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87033112 87033112 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87033113 87033113 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033114 87033114 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033115 87033115 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033116 87033116 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033117 87033117 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87033121 87033121 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033129 87033129 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033131 87033131 - - - - - Xe ba bánh (SEN) ĐB
编码级 87033139 87033139 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033141 87033141 - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87033142 87033142 - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87033143 87033143 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033144 87033144 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033145 87033145 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033146 87033146 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033147 87033147 - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87033151 87033151 - - - - - Loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033159 87033159 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033191 87033191 - - - - - Xe ba bánh (SEN) ĐB
编码级 87033199 87033199 - - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033211 87033211 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033212 87033212 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033213 87033213 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033214 87033214 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033221 87033221 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033222 87033222 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033223 87033223 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033231 87033231 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033232 87033232 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033233 87033233 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033234 87033234 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033235 87033235 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033236 87033236 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033241 87033241 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033242 87033242 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033243 87033243 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033251 87033251 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033252 87033252 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033253 87033253 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033254 87033254 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033261 87033261 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033262 87033262 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033263 87033263 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033271 87033271 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033272 87033272 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033273 87033273 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033274 87033274 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033275 87033275 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033276 87033276 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033281 87033281 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87033282 87033282 - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87033283 87033283 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87033311 87033311 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033312 87033312 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033313 87033313 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033314 87033314 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033321 87033321 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033322 87033322 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033331 87033331 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033332 87033332 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033333 87033333 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033334 87033334 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033340 87033340 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87033351 87033351 - - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87033352 87033352 - - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87033353 87033353 - - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87033354 87033354 - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87033361 87033361 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033362 87033362 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033371 87033371 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87033372 87033372 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87033380 87033380 - - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van), không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87033390 87033390 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87034011 87034011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87034012 87034012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87034013 87034013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87034014 87034014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87034015 87034015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87034016 87034016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034017 87034017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034018 87034018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034019 87034019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034021 87034021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034022 87034022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034023 87034023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034024 87034024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034025 87034025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034026 87034026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034027 87034027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034028 87034028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034031 87034031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87034032 87034032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034033 87034033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc ĐB
编码级 87034034 87034034 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034035 87034035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034036 87034036 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87034041 87034041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034042 87034042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034043 87034043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034044 87034044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034045 87034045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87034046 87034046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034047 87034047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87034051 87034051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034052 87034052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034053 87034053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034054 87034054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034055 87034055 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87034056 87034056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034057 87034057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034058 87034058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87034061 87034061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034062 87034062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034063 87034063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034064 87034064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034065 87034065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87034066 87034066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034067 87034067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87034068 87034068 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87034071 87034071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034072 87034072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034073 87034073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034074 87034074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034075 87034075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87034076 87034076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034077 87034077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87034081 87034081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034082 87034082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034083 87034083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034084 87034084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034085 87034085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87034086 87034086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034087 87034087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87034091 87034091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87034092 87034092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87034093 87034093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87034094 87034094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87034095 87034095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87034096 87034096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87034097 87034097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87034098 87034098 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87035011 87035011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87035012 87035012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87035013 87035013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87035014 87035014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87035015 87035015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87035016 87035016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035017 87035017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035018 87035018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035019 87035019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035021 87035021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035022 87035022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035023 87035023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035024 87035024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035025 87035025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035026 87035026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035027 87035027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035028 87035028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035031 87035031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87035032 87035032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035033 87035033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc ĐB
编码级 87035034 87035034 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035035 87035035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035036 87035036 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87035041 87035041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035042 87035042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035043 87035043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87035044 87035044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035045 87035045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035046 87035046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87035047 87035047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87035051 87035051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035052 87035052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035053 87035053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87035054 87035054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035055 87035055 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87035056 87035056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035057 87035057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035058 87035058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87035061 87035061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035062 87035062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035063 87035063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87035064 87035064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035065 87035065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035066 87035066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87035067 87035067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87035071 87035071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035072 87035072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035073 87035073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87035074 87035074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035075 87035075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035076 87035076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87035077 87035077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87035081 87035081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035082 87035082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035083 87035083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87035084 87035084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035085 87035085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035086 87035086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87035087 87035087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87035091 87035091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87035092 87035092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87035093 87035093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87035094 87035094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87035095 87035095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87035096 87035096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87035097 87035097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87036011 87036011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87036012 87036012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87036013 87036013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87036014 87036014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87036015 87036015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87036016 87036016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036017 87036017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87036018 87036018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036019 87036019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036021 87036021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87036022 87036022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036023 87036023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036024 87036024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87036025 87036025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036026 87036026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87036027 87036027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036028 87036028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87036031 87036031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87036032 87036032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036033 87036033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc ĐB
编码级 87036034 87036034 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036035 87036035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036036 87036036 - - - - Loại khác ĐB
编码级 87036041 87036041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036042 87036042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036043 87036043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87036044 87036044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036045 87036045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87036046 87036046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036047 87036047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87036051 87036051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036052 87036052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036053 87036053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87036054 87036054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036055 87036055 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87036056 87036056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036057 87036057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036058 87036058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87036061 87036061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036062 87036062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036063 87036063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87036064 87036064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036065 87036065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87036066 87036066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036067 87036067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87036068 87036068 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87036071 87036071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036072 87036072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036073 87036073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87036074 87036074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036075 87036075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87036076 87036076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036077 87036077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87036081 87036081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036082 87036082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036083 87036083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87036084 87036084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036085 87036085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87036086 87036086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036087 87036087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87036091 87036091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87036092 87036092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87036093 87036093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87036094 87036094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87036095 87036095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87036096 87036096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87036097 87036097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87036098 87036098 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc, không phải loại bốn bánh chủ động ĐB
编码级 87037011 87037011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87037012 87037012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87037013 87037013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87037014 87037014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87037015 87037015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87037016 87037016 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037017 87037017 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87037018 87037018 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037019 87037019 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037021 87037021 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87037022 87037022 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037023 87037023 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037024 87037024 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87037025 87037025 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037026 87037026 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87037027 87037027 - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037028 87037028 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87037031 87037031 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87037032 87037032 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037033 87037033 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc ĐB
编码级 87037034 87037034 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037035 87037035 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037036 87037036 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87037041 87037041 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037042 87037042 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037043 87037043 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037044 87037044 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037045 87037045 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037046 87037046 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87037047 87037047 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87037051 87037051 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037052 87037052 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037053 87037053 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037054 87037054 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037055 87037055 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc ĐB
编码级 87037056 87037056 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037057 87037057 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037058 87037058 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc ĐB
编码级 87037061 87037061 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037062 87037062 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037063 87037063 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037064 87037064 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037065 87037065 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037066 87037066 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87037067 87037067 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87037071 87037071 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037072 87037072 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037073 87037073 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037074 87037074 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037075 87037075 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037076 87037076 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87037077 87037077 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87037081 87037081 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037082 87037082 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037083 87037083 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037084 87037084 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037085 87037085 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037086 87037086 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87037087 87037087 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87037091 87037091 - - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB
编码级 87037092 87037092 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc ĐB
编码级 87037093 87037093 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc ĐB
编码级 87037094 87037094 - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc ĐB
编码级 87037095 87037095 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc ĐB
编码级 87037096 87037096 - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc ĐB
编码级 87037097 87037097 - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc ĐB
编码级 87038011 87038011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87038012 87038012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87038013 87038013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87038014 87038014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87038015 87038015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87038016 87038016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87038017 87038017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87038018 87038018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87038019 87038019 - - - Loại khác ĐB
编码级 87038091 87038091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87038092 87038092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87038093 87038093 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87038094 87038094 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87038095 87038095 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87038096 87038096 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87038097 87038097 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87038098 87038098 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87038099 87038099 - - - Loại khác ĐB
编码级 87039011 87039011 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87039012 87039012 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87039013 87039013 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87039014 87039014 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87039015 87039015 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87039016 87039016 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87039017 87039017 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87039018 87039018 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87039019 87039019 - - - Loại khác ĐB
编码级 87039091 87039091 - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) ĐB
编码级 87039092 87039092 - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) ĐB
编码级 87039093 87039093 - - - Ô tô cứu thương ĐB
编码级 87039094 87039094 - - - Ô tô tang lễ ĐB
编码级 87039095 87039095 - - - Ô tô chở phạm nhân ĐB
编码级 87039096 87039096 - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) ĐB
编码级 87039097 87039097 - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) ĐB
编码级 87039098 87039098 - - - Ô tô khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) ĐB
编码级 87039099 87039099 - - - Loại khác ĐB
编码级 87112011 87112011 - - - Xe mô tô địa hình (SEN) 20
编码级 87112012 87112012 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ 20
编码级 87112013 87112013 - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) 20
编码级 87112014 87112014 - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc 20
编码级 87112015 87112015 - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc 20
编码级 87112016 87112016 - - - - Loại khác 20
编码级 87112019 87112019 - - - Loại khác 20
编码级 87112091 87112091 - - - Xe mô tô địa hình (SEN) 20
编码级 87112092 87112092 - - - Xe gắn máy có bàn đạp (moped) hoặc xe đạp có động cơ 20
编码级 87112093 87112093 - - - Xe “pocket motorcycle” (SEN) 20
编码级 87112094 87112094 - - - - Dung tích xi lanh trên 150 cc nhưng không quá 200 cc 20
编码级 87112095 87112095 - - - - Dung tích xi lanh trên 200 cc nhưng không quá 250 cc 20
编码级 87112096 87112096 - - - - Loại khác 20
编码级 87112099 87112099 - - - Loại khác 20
编码级 87113011 87113011 - - - Dạng CKD (SEN) 20
编码级 87113019 87113019 - - - Loại khác 20
编码级 87113030 87113030 - - Loại khác, dạng CKD (SEN) 20
编码级 87113090 87113090 - - Loại khác 20
编码级 87114011 87114011 - - - Dạng CKD (SEN) 20
编码级 87114019 87114019 - - - Loại khác (SEN) 20
编码级 87114020 87114020 - - Loại khác, dạng CKD (SEN) 20
编码级 87114090 87114090 - - Loại khác 20
编码级 87115020 87115020 - - Dạng CKD (SEN) 20
编码级 87115090 87115090 - - Loại khác 20
编码级 87119060 87119060 - - Loại khác, dạng CKD (SEN) 20
编码级 87119090 87119090 - - Loại khác 20
编码级 88021100 88021100 - - Trọng lượng không tải không quá 2.000 kg 30
编码级 88021200 88021200 - - Trọng lượng không tải trên 2.000 kg 30
编码级 88022010 88022010 - - Máy bay 30
编码级 88022090 88022090 - - Loại khác 30
编码级 88023010 88023010 - - Máy bay 30
编码级 88023090 88023090 - - Loại khác 30
编码级 88024010 88024010 - - Máy bay 30
编码级 88024090 88024090 - - Loại khác 30
编码级 88026000 88026000 - Tàu vũ trụ (kể cả vệ tinh) và tàu bay trong quỹ đạo và phương tiện đẩy để phóng tàu vũ trụ 30
编码级 89011010 89011010 - - Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26 30
编码级 89011020 89011020 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng không quá 500 30
编码级 89011060 89011060 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 500 nhưng không quá 1.000 30
编码级 89011070 89011070 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000 30
编码级 89011080 89011080 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 4.000 nhưng không quá 5.000 30
编码级 89011090 89011090 - - Tổng dung tích (gross tonnage) trên 5.000 30
编码级 89031100 89031100 - - Được trang bị hoặc thiết kế để lắp với động cơ, trọng lượng không tải (tịnh) (không bao gồm động cơ) không quá 100 kg 30
编码级 89031200 89031200 - - Không được thiết kế để sử dụng với động cơ và trọng lượng không tải (tịnh) không quá 100 kg 30
编码级 89031900 89031900 - - Loại khác 30
编码级 89032100 89032100 - - Có chiều dài không quá 7,5 m 30
编码级 89032200 89032200 - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m 30
编码级 89032300 89032300 - - Có chiều dài trên 24 m 30
编码级 89033100 89033100 - - Có chiều dài không quá 7,5 m 30
编码级 89033200 89033200 - - Có chiều dài trên 7,5 m nhưng không quá 24 m 30
编码级 89033300 89033300 - - Có chiều dài trên 24 m 30
编码级 89039300 89039300 - - Có chiều dài không quá 7,5 m 30
编码级 89039900 89039900 - - Loại khác 30
编码级 95044000 95044000 - Bộ bài 40
编码级 95049034 95049034 - - - Quân bài Mạt chược bằng gỗ, giấy hoặc plastic 40
编码级 95049035 95049035 - - - Quân bài Mạt chược khác 40
类目(66/2025/QH15) a) Thuốc lá điếu 75 - Từ 01/01/2027: 2.000 đồng/bao
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 4.000 đồng/bao
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 6.000 đồng/bao
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2030: 8.000 đồng/bao
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 10.000 đồng/bao
类目(66/2025/QH15) b) Xì gà 75 - Từ 01/01/2027: 20.000 đồng/điếu
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 40.000 đồng/điếu
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 60.000 đồng/điếu
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2030: 80.000 đồng/điếu
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 100.000 đồng/điếu
类目(66/2025/QH15) c) Thuốc lá sợi, thuốc lào hoặc các dạng khác 75 - Từ 01/01/2027: 20.000 đồng/100g hoặc 100ml
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 40.000 đồng/100g hoặc 100ml
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 60.000 đồng/100g hoặc 100ml
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2030: 80.000 đồng/100g hoặc 100ml
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 100.000 đồng/100g hoặc 100ml
类目(66/2025/QH15) a) Rượu từ 20 độ trở lên - Từ 01/01/2026: 65
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2027: 70
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 75
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 80
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2030: 85
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 90
类目(66/2025/QH15) b) Rượu dưới 20 độ - Từ 01/01/2026: 35
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2027: 40
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 45
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 50
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2030: 55
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2031: 60
类目(66/2025/QH15) a) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh từ 1.500 cm3 trở xuống 35
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 1.500 cm3 đến 2.000 cm3 40
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 2.000 cm3 đến 2.500 cm3 50
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 2.500 cm3 đến 3.000 cm3 60
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 3.000 cm3 đến 4.000 cm3 90
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 4.000 cm3 đến 5.000 cm3 110
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 5.000 cm3 đến 6.000 cm3 130
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 6.000 cm3 150
类目(66/2025/QH15) b) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này 15
类目(66/2025/QH15) c) Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4c và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này 10
类目(66/2025/QH15) d) Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng, trừ loại quy định tại các mục 4đ, 4e và 4g của Biểu thuế quy định tại khoản này
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh từ - Từ 01/01/2026: 15
类目(66/2025/QH15) 2.500 cm3 trở xuống - Từ 01/01/2027: 18
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 21
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 24
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 2.500 cm3 đến 3.000 cm3 - Từ 01/01/2026: 20
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2027: 23
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 26
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 29
类目(66/2025/QH15) - Loại có dung tích xi lanh trên 3.000 cm3 - Từ 01/01/2026: 25
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2027: 28
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 31
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2029: 34
类目(66/2025/QH15) đ) Xe ô tô chạy bằng xăng kết hợp năng lượng điện theo quy định của Chính phủ, xe ô tô chạy bằng xăng kết hợp năng lượng sinh học, trong đó tỷ trọng xăng sử dụng không quá 70% số năng lượng sử dụng do Chính phủ quy định; xe ô tô chạy bằng khí thiên nhiên Bằng 70% mức thuế suất áp dụng cho xe cùng loại quy định tại các mục 4a, 4b, 4c và 4d của Biểu thuế quy định tại khoản này.
类目(66/2025/QH15) e) Xe ô tô chạy bằng năng lượng sinh học Bằng 50% mức thuế suất áp dụng cho xe cùng loại quy định tại các mục 4a, 4b, 4c và 4d của Biểu thuế quy định tại khoản này.
类目(66/2025/QH15) g) Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ chạy điện
类目(66/2025/QH15) * Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ chạy bằng pin
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người - Từ 01/01/2026: 3
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/3/2027: 11
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ - Từ 01/01/2026: 2
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/3/2027: 7
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ - Từ 01/01/2026: 1
类目(66/2025/QH15) - Tù 01/3/2027: 4
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng - Từ 01/01/2026: 2
类目(66/2025/QH15) * Xe có động cơ dưới 24 chỗ chạy điện khác:
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 9 chỗ trở xuống, xe ô tô pick-up chở người 15
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 10 đến dưới 16 chỗ 10
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô chở người và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ từ 16 đến dưới 24 chỗ 5
类目(66/2025/QH15) - Xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép, xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghê trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng 10
类目(66/2025/QH15) h) Xe ô tô nhà ở lưu động không phân biệt dung tích xi lanh 75
类目(66/2025/QH15) a) Xăng 10
类目(66/2025/QH15) b) Xăng E5 8
类目(66/2025/QH15) c) Xăng E10 7
类目(66/2025/QH15) - Từ 01/01/2028: 10
类目(66/2025/QH15) 1 Thuốc lá
类目(66/2025/QH15) 1 Kinh doanh vũ trường 40
类目(66/2025/QH15) 10 Bài lá 40
类目(66/2025/QH15) 11 Vàng mã, hàng mã 70
类目(66/2025/QH15) 12 Nước giải khát theo Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) có hàm lượng đường trên 5g/100ml - Từ 01/01/2027: 8
类目(66/2025/QH15) 2 Rượu
类目(66/2025/QH15) 2 Kinh doanh mát-xa, ka-ra-ô-kê 30
类目(66/2025/QH15) 3 Bia - Từ 01/01/2026: 65
类目(66/2025/QH15) 3 Kinh doanh ca-si-nô, trò chơi điện tử có thưởng 35
类目(66/2025/QH15) 4 Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ
类目(66/2025/QH15) 4 Kinh doanh đặt cược 30
类目(66/2025/QH15) 5 Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3 20
类目(66/2025/QH15) 5 Kinh doanh gôn 20
类目(66/2025/QH15) 6 Máy bay, trực thăng, tàu lượn 30
类目(66/2025/QH15) 6 Kinh doanh xổ số 15
类目(66/2025/QH15) 7 Du thuyền 30
类目(66/2025/QH15) 8 Xăng các loại
类目(66/2025/QH15) 9 Điều hòa nhiệt độ công suất trên 24.000 BTU đến 90.000 BTU 10
类目(66/2025/QH15) I Hàng hóa
类目(66/2025/QH15) II Dịch vụ