- - - Ấn phẩm in cấp quyền truy cập, cài đặt, tái bản hoặc ấn phẩm in khác sử dụng phần mềm (bao gồm cả trò chơi), dữ liệu, nội dung internet (bao gồm cả nội dung trong trò chơi hoặc trong ứng dụng) hoặc các dịch vụ, hoặc dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ di động) (SEN)

49119940 · HS编码结构

49 11 99 40
2位
Sách, báo, tranh ảnh và các sản phẩm khác của công nghiệp in; các loại bản thảo viết bằng tay, đánh máy và sơ đồ
BỘT GIẤY TỪ GỖ HOẶC TỪ NGUYÊN LIỆU XƠ SỢI XENLULO KHÁC; GIẤY LOẠI HOẶC BÌA LOẠI THU HỒI (PHẾ LIỆU VÀ VỤN THỪA); GIẤY VÀ BÌA VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG
4位
Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in
6位
- - Loại khác:
子目 8位
- - - Ấn phẩm in cấp quyền truy cập, cài đặt, tái bản hoặc ấn phẩm in khác sử dụng phần mềm (bao gồm cả trò chơi), dữ liệu, nội dung internet (bao gồm cả nội dung trong trò chơi hoặc trong ứng dụng) hoặc các dịch vụ, hoặc dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ di động) (SEN)
基本信息
HS Code
49119940
编码状态
正常
更新日期
2026-08-09
越南语描述
- - - Ấn phẩm in cấp quyền truy cập, cài đặt, tái bản hoặc ấn phẩm in khác sử dụng phần mềm (bao gồm cả trò chơi), dữ liệu, nội dung internet (bao gồm cả nội dung trong trò chơi hoặc trong ứng dụng) hoặc các dịch vụ, hoặc dịch vụ viễn thông (bao gồm cả dịch vụ di động) (SEN)
英语描述
- - - Printed matter which grants the right to access, install, reproduce or otherwise use software (including games), data, internet content (including in-game or in-application content) or services, or telecommunications services (including mobile services)
法定单位
kg/chiếc/kg/unit
关税税率 (Duty)
优惠进口税率(最惠国 MFN) 20
普通进口税率(NK TT) 30
出口税率(出口关税 XK)
注:FTA 协定税率(如 ACFTA 0%)优先于最惠国税率,需提供原产地证书(C/O)。越南无出口退税制度,仅对少数资源性商品征收出口关税。
协定税率(2026 当年 · 部分国家/地区)
中国 (ACFTA)0 (-CN)
东盟成员国 (ATIGA)0
日本 (AJCEP)0
日本 (VJEPA)0
韩国 (AKFTA)0
韩国 (VKFTA)0
澳大利亚0
新西兰0
印度 (AIFTA)0
智利 (VCFTA)0
俄罗斯 (VN-EAEU)0
欧盟 (EVFTA)2,5
英国 (UKVFTA)2,5
中国香港 (AHKFTA)*
日本 (CPTPP)0
新加坡 (CPTPP)0
马来西亚 (CPTPP)0
以色列 (VIFTA)8
注:同一国家在不同协定下的税率可能不同(已用「国家(协定)」区分)。完整 32 个国家/地区协定税率见后台数据。
RCEP 协定税率(2026 当年 · 14 个成员)
中国
*
日本
20
韩国
20
澳大利亚
20
新西兰
20
文莱
15
柬埔寨
15
印度尼西亚
15
老挝
15
马来西亚
15
缅甸
15
菲律宾
15
新加坡
15
泰国
15
注:RCEP 按 129/2022/NĐ-CP 附件 A-F 承诺,A=东盟成员,B=澳大利亚,C=中国,D=日本,E=韩国,F=新西兰。
FTA 逐年税率(各协议 2022-2027 / 阶段承诺)
协议期间税率备注
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 0 CN
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 0
AIFTA 2023 0
AIFTA 2024 0
AIFTA 2025 0
AIFTA 2026 0
AIFTA 2027 0
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 0
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 0
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 0
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 0
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 0
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 2
AKFTA 2022-2027 0
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 0
CPTPP 阶段II 0
CPTPP 阶段III 0
CPTPP 阶段IV 0
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
EVFTA 2022 12,5
EVFTA 2023 10
EVFTA 2024 7,5
EVFTA 2025 5
EVFTA 2026 2,5
EVFTA 2027 0
RCEP-A 2022 19
RCEP-A 2023 18
RCEP-A 2024 17
RCEP-A 2025 16
RCEP-A 2026 15
RCEP-A 2027 14
RCEP-B 2022 20
RCEP-B 2023 20
RCEP-B 2024 20
RCEP-B 2025 20
RCEP-B 2026 20
RCEP-B 2027 20
RCEP-C 2022 *
RCEP-C 2023 *
RCEP-C 2024 *
RCEP-C 2025 *
RCEP-C 2026 *
RCEP-C 2027 *
RCEP-D 2022 20
RCEP-D 2023 20
RCEP-D 2024 20
RCEP-D 2025 20
RCEP-D 2026 20
RCEP-D 2027 20
RCEP-E 2022 20
RCEP-E 2023 20
RCEP-E 2024 20
RCEP-E 2025 20
RCEP-E 2026 20
RCEP-E 2027 20
RCEP-F 2022 20
RCEP-F 2023 20
RCEP-F 2024 20
RCEP-F 2025 20
RCEP-F 2026 20
RCEP-F 2027 20
UKVFTA 2022 12,5
UKVFTA 2023 10
UKVFTA 2024 7,5
UKVFTA 2025 5
UKVFTA 2026 2,5
UKVFTA 2027 0
VCFTA 2022 5
VCFTA 2023 2
VCFTA 2024 0
VCFTA 2025 0
VCFTA 2026 0
VCFTA 2027 0
VIFTA 2024 16
VIFTA 2025 12
VIFTA 2026 8
VIFTA 2027 4
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 0
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 0
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 0
VKFTA 2022 0
VKFTA 2023 0
VKFTA 2024 0
VKFTA 2025 0
VKFTA 2026 0
VKFTA 2027 0
VN-EAEU 2022 5,5
VN-EAEU 2023 3,6
VN-EAEU 2024 1,8
VN-EAEU 2025 0
VN-EAEU 2026 0
VN-EAEU 2027 0
增值税(VAT · 参考值)
VAT 税率(原表值) 8/10
注:VAT 税率是整理者按 174/2025/NĐ-CP 等推算的参考值(官方无 HS 编码级法定对照),正式申报请以海关申报系统(VNACCS)提示为准。