Vietnam code 48114120 vs China: same-heading tariff map

All subheadings and rates of both countries aligned by the international 6-digit heading
Vietnam 48114120 - - - Dạng cuộn có chiều rộng không quá 15 cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp Source code
All codes and rates of both countries under international heading 481141. Click Compare on the target side for a field-level diff of any pair.
Vietnam 481141 - - Loại tự dính: 2 in total
Code Name Tax summary Actions
48114120 Current
- - - Dạng cuộn có chiều rộng không quá 15 cm hoặc ở dạng tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông) không có chiều nào trên 36 cm ở dạng không gấp
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 15
48114190
- - - Loại khác
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 15
China 481141 成卷或成张矩形的任何尺寸的自粘胶粘纸 1 in total
Code Name Tax summary Actions
4811410000
自粘的胶粘纸及纸板
Most-Favoured-Nation (MFN) Rate 6%
RCEP·Vietnam 6.8%
Compare