越南编码 03019321 与中国同类目税则对照

按国际统一 6 位类目对照两国全部细分编码与税率
越南 03019321 - - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN) 源编码
以下为 6 位国际统一类目 030193 下两国的全部编码与税率对照;点击目标侧「对比」可查看两个编码的字段级差异。
越南 030193 - - Cá chép (Cyprinus spp., Carassius spp., Ctenopharyngodon idellus, Hypophthalmichthys spp., Cirrhinus spp., Mylopharyngodon piceus, Catla catla, Labeo spp., Osteochilus hasselti, Leptobarbus hoeveni, Megalobrama spp.): 共 6 条
编码 名称 税率摘要 操作
03019321 当前
- - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN)
最惠国税率 0
03019322
- - - - Cá bột
最惠国税率 0
03019329
- - - - Loại khác
最惠国税率 20
03019331
- - - - Để nhân giống, trừ cá bột (SEN)
最惠国税率 0
03019332
- - - - Cá bột
最惠国税率 0
03019339
- - - - Loại khác
最惠国税率 20
中国 030193 鲤科鱼(西鲤、黑鯽、草鱼、鲢属、鲮属、青鱼) 共 6 条
编码 名称 税率摘要 操作
0301931010
鲤属鱼鱼苗
最惠国税率 0%
RCEP·越南 0%
对比
0301931090
其他鲤科鱼鱼苗
最惠国税率 0%
RCEP·越南 0%
对比
0301939000
其他鲤科鱼
最惠国税率 7%
RCEP·越南 0%
对比
0301931000 失效
鲤科鱼(鲤属、鲫属、草鱼、鲢属、鲮属、青鱼、卡特拉鲃、野鲮属、哈氏纹唇鱼、何氏细须鲃、鲂属)鱼苗
最惠国税率 0%
对比
0301939010 失效
活濒危鲤鱼
对比
0301939090 失效
其他活鲤鱼
对比