- Bộ bài
95044000 · HS Code Structure
95
04
40
00
Section 2-digit
Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
CÁC MẶT HÀNG KHÁC
Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể thao; các bộ phận và phụ kiện của chúng
CÁC MẶT HÀNG KHÁC
Chapter 4-digit
Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác
Các máy và thiết bị trò chơi điện tử video, các trò chơi trên bàn hoặc trong phòng khách, kể cả trò chơi bắn bi (pin-table), bi-a, bàn chuyên dụng dùng cho trò chơi ở sòng bạc và thiết bị chơi bowling tự động, máy giải trí hoạt động bằng đồng xu, tiền giấy, thẻ ngân hàng, token hoặc bất kỳ phương tiện thanh toán khác
Heading 6-digit
Subheading 8-digit
- Bộ bài
- Bộ bài
Basic Information
HS Code
95044000
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- Bộ bài
English Description
- Playing cards
Legal Unit
bộ/set
Product Policy / Supervision Requirements:HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 25 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 37.5 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
5
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
5
Israel (VIFTA)
14.3
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
0
United Kingdom (UKVFTA)
0
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
6
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
12,5
Japan
13,6
South Korea
12,5
Australia
12,5
New Zealand
12,5
Brunei
12,5
Cambodia
12,5
Indonesia
12,5
Laos
12,5
Malaysia
12,5
Myanmar
12,5
Philippines
12,5
Singapore
12,5
Thailand
12,5
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | |
| AHKFTA | 2022 | 15 | |
| AHKFTA | 2023 | 10 | |
| AHKFTA | 2024 | 10 | |
| AHKFTA | 2025 | 5 | |
| AHKFTA | 2026 | 5 | |
| AHKFTA | 2027 | 0 | |
| AIFTA | 2022 | 5 | |
| AIFTA | 2023 | 5 | |
| AIFTA | 2024 | 5 | |
| AIFTA | 2025 | 5 | |
| AIFTA | 2026 | 5 | |
| AIFTA | 2027 | 5 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 3 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 6,2 | |
| EVFTA | 2023 | 0 | |
| EVFTA | 2024 | 0 | |
| EVFTA | 2025 | 0 | |
| EVFTA | 2026 | 0 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 22,5 | |
| RCEP-A | 2023 | 20 | |
| RCEP-A | 2024 | 17,5 | |
| RCEP-A | 2025 | 15 | |
| RCEP-A | 2026 | 12,5 | |
| RCEP-A | 2027 | 10 | |
| RCEP-B | 2022 | 22,5 | |
| RCEP-B | 2023 | 20 | |
| RCEP-B | 2024 | 17,5 | |
| RCEP-B | 2025 | 15 | |
| RCEP-B | 2026 | 12,5 | |
| RCEP-B | 2027 | 10 | |
| RCEP-C | 2022 | 22,5 | |
| RCEP-C | 2023 | 20 | |
| RCEP-C | 2024 | 17,5 | |
| RCEP-C | 2025 | 15 | |
| RCEP-C | 2026 | 12,5 | |
| RCEP-C | 2027 | 10 | |
| RCEP-D | 2022 | 22,7 | |
| RCEP-D | 2023 | 20,5 | |
| RCEP-D | 2024 | 18,2 | |
| RCEP-D | 2025 | 15,9 | |
| RCEP-D | 2026 | 13,6 | |
| RCEP-D | 2027 | 11,4 | |
| RCEP-E | 2022 | 22,5 | |
| RCEP-E | 2023 | 20 | |
| RCEP-E | 2024 | 17,5 | |
| RCEP-E | 2025 | 15 | |
| RCEP-E | 2026 | 12,5 | |
| RCEP-E | 2027 | 10 | |
| RCEP-F | 2022 | 22,5 | |
| RCEP-F | 2023 | 20 | |
| RCEP-F | 2024 | 17,5 | |
| RCEP-F | 2025 | 15 | |
| RCEP-F | 2026 | 12,5 | |
| RCEP-F | 2027 | 10 | |
| UKVFTA | 2022 | 6,2 | |
| UKVFTA | 2023 | 0 | |
| UKVFTA | 2024 | 0 | |
| UKVFTA | 2025 | 0 | |
| UKVFTA | 2026 | 0 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 15 | |
| VCFTA | 2023 | 13 | |
| VCFTA | 2024 | 11 | |
| VCFTA | 2025 | 9 | |
| VCFTA | 2026 | 6 | |
| VCFTA | 2027 | 4 | |
| VIFTA | 2024 | 21.4 | |
| VIFTA | 2025 | 17.9 | |
| VIFTA | 2026 | 14.3 | |
| VIFTA | 2027 | 10.7 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 0 | |
| VN-EAEU | 2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2024 | 0 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 10/8 |
| VAT Reduction/Exemption Tips | Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Bài lá |
Not eligible for VAT reduction/exemption (174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Bài lá
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Special Consumption Tax (TT ĐB)
| Special Consumption Tax Rate | 40 |
| Product/Description | Tax Rate % | Absolute Duty Amount/Remarks |
|---|---|---|
| - Bộ bài | 40 |