- - - Xe mô tô địa hình (SEN)

87112091 · HS Code Structure

87 11 20 91
Section 2-digit
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
Chapter 4-digit
Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars)
Heading 6-digit
- Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
Subheading 8-digit
- - - Xe mô tô địa hình (SEN)
Basic Information
HS Code
87112091
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Xe mô tô địa hình (SEN)
English Description
- - - Motocross motorcycles
Legal Unit
chiếc/unit
Product Policy / Supervision Requirements:HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) 75
Ordinary Import Rate (NK TT) 112.5
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
45 (-BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, TH)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
50
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
*
South Korea (VKFTA)
75
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
5
New Zealand
5
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
52.5
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
Russia (VN-EAEU)
*
Chile (VCFTA)
87
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
75
Japan
75
South Korea
75
Australia
75
New Zealand
75
Brunei
75
Cambodia
75
Indonesia
75
Laos
75
Malaysia
75
Myanmar
75
Philippines
75
Singapore
75
Thailand
75
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 5 限额外税率 5
ACFTA 2022-2027 45 BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, TH
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 *
AIFTA 2023 *
AIFTA 2024 *
AIFTA 2025 *
AIFTA 2026 *
AIFTA 2027 *
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 50
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 50
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 50
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 50
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 50
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 90
AKFTA 2022-2027 *
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 41,5
CPTPP 阶段II 31,1
CPTPP 阶段III 20,7
CPTPP 阶段IV 10,3
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
RCEP-A 2022 75
RCEP-A 2023 75
RCEP-A 2024 75
RCEP-A 2025 75
RCEP-A 2026 75
RCEP-A 2027 75
RCEP-B 2022 75
RCEP-B 2023 75
RCEP-B 2024 75
RCEP-B 2025 75
RCEP-B 2026 75
RCEP-B 2027 75
RCEP-C 2022 75
RCEP-C 2023 75
RCEP-C 2024 75
RCEP-C 2025 75
RCEP-C 2026 75
RCEP-C 2027 75
RCEP-D 2022 75
RCEP-D 2023 75
RCEP-D 2024 75
RCEP-D 2025 75
RCEP-D 2026 75
RCEP-D 2027 75
RCEP-E 2022 75
RCEP-E 2023 75
RCEP-E 2024 75
RCEP-E 2025 75
RCEP-E 2026 75
RCEP-E 2027 75
RCEP-F 2022 75
RCEP-F 2023 75
RCEP-F 2024 75
RCEP-F 2025 75
RCEP-F 2026 75
RCEP-F 2027 75
VCFTA 2022 87
VCFTA 2023 87
VCFTA 2024 87
VCFTA 2025 87
VCFTA 2026 87
VCFTA 2027 87
VIFTA 2024 67.5
VIFTA 2025 60
VIFTA 2026 52.5
VIFTA 2027 45
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 90
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 50
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 90
VKFTA 2022 75
VKFTA 2023 75
VKFTA 2024 75
VKFTA 2025 75
VKFTA 2026 75
VKFTA 2027 75
VN-EAEU 2022 *
VN-EAEU 2023 *
VN-EAEU 2024 *
VN-EAEU 2025 *
VN-EAEU 2026 *
VN-EAEU 2027 *
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) 10/8
VAT Reduction/Exemption Tips Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3;
Not eligible for VAT reduction/exemption (174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3;
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Special Consumption Tax (TT ĐB)
Special Consumption Tax Rate 20
Product/DescriptionTax Rate %Absolute Duty Amount/Remarks
- - - Xe mô tô địa hình (SEN) 20