- - - Loại khác
87112019 · HS Code Structure
87
11
20
19
Section 2-digit
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
Chapter 4-digit
Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars)
Mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)) và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, có hoặc không có thùng xe bên cạnh; thùng xe có bánh (side-cars)
Heading 6-digit
- Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
- Loại sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
Subheading 8-digit
- - - Loại khác
- - - Loại khác
Basic Information
HS Code
87112019
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Loại khác
English Description
- - - Other
Legal Unit
chiếc/unit
Product Policy / Supervision Requirements:HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Phương tiện QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.II); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 75 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 112.5 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
45 (-BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, TH)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
50
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
*
South Korea (VKFTA)
75
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
52.5
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
Russia (VN-EAEU)
*
Chile (VCFTA)
87
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
75
Japan
75
South Korea
75
Australia
75
New Zealand
75
Brunei
75
Cambodia
75
Indonesia
75
Laos
75
Malaysia
75
Myanmar
75
Philippines
75
Singapore
75
Thailand
75
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 45 | BN, KH, ID, LA, MY, MM, PH, TH |
| AHKFTA | 2022 | * | |
| AHKFTA | 2023 | * | |
| AHKFTA | 2024 | * | |
| AHKFTA | 2025 | * | |
| AHKFTA | 2026 | * | |
| AHKFTA | 2027 | * | |
| AIFTA | 2022 | * | |
| AIFTA | 2023 | * | |
| AIFTA | 2024 | * | |
| AIFTA | 2025 | * | |
| AIFTA | 2026 | * | |
| AIFTA | 2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 50 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 50 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 50 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 50 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 50 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 90 | |
| AKFTA | 2022-2027 | * | |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 41,5 | |
| CPTPP | 阶段II | 31,1 | |
| CPTPP | 阶段III | 20,7 | |
| CPTPP | 阶段IV | 10,3 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 75 | |
| RCEP-A | 2023 | 75 | |
| RCEP-A | 2024 | 75 | |
| RCEP-A | 2025 | 75 | |
| RCEP-A | 2026 | 75 | |
| RCEP-A | 2027 | 75 | |
| RCEP-B | 2022 | 75 | |
| RCEP-B | 2023 | 75 | |
| RCEP-B | 2024 | 75 | |
| RCEP-B | 2025 | 75 | |
| RCEP-B | 2026 | 75 | |
| RCEP-B | 2027 | 75 | |
| RCEP-C | 2022 | 75 | |
| RCEP-C | 2023 | 75 | |
| RCEP-C | 2024 | 75 | |
| RCEP-C | 2025 | 75 | |
| RCEP-C | 2026 | 75 | |
| RCEP-C | 2027 | 75 | |
| RCEP-D | 2022 | 75 | |
| RCEP-D | 2023 | 75 | |
| RCEP-D | 2024 | 75 | |
| RCEP-D | 2025 | 75 | |
| RCEP-D | 2026 | 75 | |
| RCEP-D | 2027 | 75 | |
| RCEP-E | 2022 | 75 | |
| RCEP-E | 2023 | 75 | |
| RCEP-E | 2024 | 75 | |
| RCEP-E | 2025 | 75 | |
| RCEP-E | 2026 | 75 | |
| RCEP-E | 2027 | 75 | |
| RCEP-F | 2022 | 75 | |
| RCEP-F | 2023 | 75 | |
| RCEP-F | 2024 | 75 | |
| RCEP-F | 2025 | 75 | |
| RCEP-F | 2026 | 75 | |
| RCEP-F | 2027 | 75 | |
| VCFTA | 2022 | 87 | |
| VCFTA | 2023 | 87 | |
| VCFTA | 2024 | 87 | |
| VCFTA | 2025 | 87 | |
| VCFTA | 2026 | 87 | |
| VCFTA | 2027 | 87 | |
| VIFTA | 2024 | 67.5 | |
| VIFTA | 2025 | 60 | |
| VIFTA | 2026 | 52.5 | |
| VIFTA | 2027 | 45 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 90 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 50 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 90 | |
| VKFTA | 2022 | 75 | |
| VKFTA | 2023 | 75 | |
| VKFTA | 2024 | 75 | |
| VKFTA | 2025 | 75 | |
| VKFTA | 2026 | 75 | |
| VKFTA | 2027 | 75 | |
| VN-EAEU | 2022 | * | |
| VN-EAEU | 2023 | * | |
| VN-EAEU | 2024 | * | |
| VN-EAEU | 2025 | * | |
| VN-EAEU | 2026 | * | |
| VN-EAEU | 2027 | * |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 10/8 |
| VAT Reduction/Exemption Tips | Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3; |
Not eligible for VAT reduction/exemption (174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh có dung tích xi lanh trên 125 cm3;
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Special Consumption Tax (TT ĐB)
| Special Consumption Tax Rate | 20 |
| Product/Description | Tax Rate % | Absolute Duty Amount/Remarks |
|---|---|---|
| - - - Loại khác | 20 |