- - - - Loại khác

87021049 · HS Code Structure

87 02 10 49
Section 2-digit
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
Chapter 4-digit
Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe
Heading 6-digit
- Loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel):
Subheading 8-digit
- - - - Loại khác
Basic Information
HS Code
87021049
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - - Loại khác
English Description
- - - - Other
Legal Unit
chiếc/unit
Product Policy / Supervision Requirements:HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
Ordinary Import Rate (NK TT) 150% thuế MFN
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
*
ASEAN Member States (ATIGA)
*
Japan (AJCEP)
*
Japan (VJEPA)
*
South Korea (AKFTA)
*
South Korea (VKFTA)
*
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
*
New Zealand
*
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
*
Japan (CPTPP)
*
Singapore (CPTPP)
*
Malaysia (CPTPP)
*
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
*
United Kingdom (UKVFTA)
*
Russia (VN-EAEU)
*
Chile (VCFTA)
*
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
*
South Korea
*
Australia
*
New Zealand
*
Brunei
*
Cambodia
*
Indonesia
*
Laos
*
Malaysia
*
Myanmar
*
Philippines
*
Singapore
*
Thailand
*
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 * 限额外税率 *
ACFTA 2022-2027 *
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 *
AIFTA 2023 *
AIFTA 2024 *
AIFTA 2025 *
AIFTA 2026 *
AIFTA 2027 *
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 *
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 *
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 *
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 *
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 *
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 *
AKFTA 2022-2027 *
ATIGA 2022-2027 *
CPTPP 阶段I * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
CPTPP 阶段II * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
CPTPP 阶段III * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
CPTPP 阶段IV * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
CPTPP 阶段V * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
CPTPP 阶段VI * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
CPTPP 阶段VII * *; HH tân trang thuộc QL của BGTVT (77/2023/NĐ-CP-PL3) Chỉ áp dụng đối với “ô tô và xe chở người bốn bánh có gắn động cơ”
EVFTA 2022 *
EVFTA 2023 *
EVFTA 2024 *
EVFTA 2025 *
EVFTA 2026 *
EVFTA 2027 *
RCEP-A 2022 *
RCEP-A 2023 *
RCEP-A 2024 *
RCEP-A 2025 *
RCEP-A 2026 *
RCEP-A 2027 *
RCEP-B 2022 *
RCEP-B 2023 *
RCEP-B 2024 *
RCEP-B 2025 *
RCEP-B 2026 *
RCEP-B 2027 *
RCEP-C 2022 *
RCEP-C 2023 *
RCEP-C 2024 *
RCEP-C 2025 *
RCEP-C 2026 *
RCEP-C 2027 *
RCEP-D 2022 *
RCEP-D 2023 *
RCEP-D 2024 *
RCEP-D 2025 *
RCEP-D 2026 *
RCEP-D 2027 *
RCEP-E 2022 *
RCEP-E 2023 *
RCEP-E 2024 *
RCEP-E 2025 *
RCEP-E 2026 *
RCEP-E 2027 *
RCEP-F 2022 *
RCEP-F 2023 *
RCEP-F 2024 *
RCEP-F 2025 *
RCEP-F 2026 *
RCEP-F 2027 *
UKVFTA 2022 *
UKVFTA 2023 *
UKVFTA 2024 *
UKVFTA 2025 *
UKVFTA 2026 *
UKVFTA 2027 *
VCFTA 2022 *
VCFTA 2023 *
VCFTA 2024 *
VCFTA 2025 *
VCFTA 2026 *
VCFTA 2027 *
VIFTA 2024 *
VIFTA 2025 *
VIFTA 2026 *
VIFTA 2027 *
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 *
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 *
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 *
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 *
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 *
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 *
VKFTA 2022 *
VKFTA 2023 *
VKFTA 2024 *
VKFTA 2025 *
VKFTA 2026 *
VKFTA 2027 *
VN-EAEU 2022 *
VN-EAEU 2023 *
VN-EAEU 2024 *
VN-EAEU 2025 *
VN-EAEU 2026 *
VN-EAEU 2027 *
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) 10/8
VAT Reduction/Exemption Tips Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
Not eligible for VAT reduction/exemption (174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Special Consumption Tax (TT ĐB)
Special Consumption Tax Rate ĐB
Product/DescriptionTax Rate %Absolute Duty Amount/Remarks
- - - - Loại khác ĐB