- - - - Không có chiều nào trên 360 mm

48101491 · HS Code Structure

48 10 14 91
Section 2-digit
Giấy và bìa; các sản phẩm làm bằng bột giấy, bằng giấy hoặc bằng bìa
BỘT GIẤY TỪ GỖ HOẶC TỪ NGUYÊN LIỆU XƠ SỢI XENLULO KHÁC; GIẤY LOẠI HOẶC BÌA LOẠI THU HỒI (PHẾ LIỆU VÀ VỤN THỪA); GIẤY VÀ BÌA VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG
Chapter 4-digit
Giấy và bìa, đã tráng một hoặc cả hai mặt bằng cao lanh (China clay) hoặc bằng các chất vô cơ khác, có hoặc không có chất kết dính, và không có lớp phủ tráng nào khác, có hoặc không nhuộm màu bề mặt, có hoặc không trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với mọi kích cỡ
Heading 6-digit
- - Dạng tờ với một chiều không quá 435 mm và chiều kia không quá 297 mm ở dạng không gấp:
Subheading 8-digit
- - - - Không có chiều nào trên 360 mm
Basic Information
HS Code
48101491
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - - Không có chiều nào trên 360 mm
English Description
- - - - Of which no side exceeds 360 mm
Legal Unit
kg/kg
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) 5
Ordinary Import Rate (NK TT) 7.5
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0 (-CN)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-MY)
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
0
Israel (VIFTA)
2.9
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
0
United Kingdom (UKVFTA)
0
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
0
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
3,4
South Korea
3,3
Australia
3,3
New Zealand
3,3
Brunei
3,3
Cambodia
3,3
Indonesia
3,3
Laos
3,3
Malaysia
3,3
Myanmar
3,3
Philippines
3,3
Singapore
3,3
Thailand
3,3
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 0 CN
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 0
AIFTA 2023 0
AIFTA 2024 0
AIFTA 2025 0
AIFTA 2026 0
AIFTA 2027 0
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 0
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 0
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 0
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 0
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 0
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 0
AKFTA 2022-2027 0 MY
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 0
CPTPP 阶段II 0
CPTPP 阶段III 0
CPTPP 阶段IV 0
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
EVFTA 2022 5
EVFTA 2023 3,3
EVFTA 2024 1,6
EVFTA 2025 0
EVFTA 2026 0
EVFTA 2027 0
RCEP-A 2022 4,7
RCEP-A 2023 4,3
RCEP-A 2024 4
RCEP-A 2025 3,7
RCEP-A 2026 3,3
RCEP-A 2027 3
RCEP-B 2022 4,7
RCEP-B 2023 4,3
RCEP-B 2024 4
RCEP-B 2025 3,7
RCEP-B 2026 3,3
RCEP-B 2027 3
RCEP-C 2022 *
RCEP-C 2023 *
RCEP-C 2024 *
RCEP-C 2025 *
RCEP-C 2026 *
RCEP-C 2027 *
RCEP-D 2022 4,7
RCEP-D 2023 4,4
RCEP-D 2024 4,1
RCEP-D 2025 3,8
RCEP-D 2026 3,4
RCEP-D 2027 3,1
RCEP-E 2022 4,7
RCEP-E 2023 4,3
RCEP-E 2024 4
RCEP-E 2025 3,7
RCEP-E 2026 3,3
RCEP-E 2027 3
RCEP-F 2022 4,7
RCEP-F 2023 4,3
RCEP-F 2024 4
RCEP-F 2025 3,7
RCEP-F 2026 3,3
RCEP-F 2027 3
UKVFTA 2022 5
UKVFTA 2023 3,3
UKVFTA 2024 1,6
UKVFTA 2025 0
UKVFTA 2026 0
UKVFTA 2027 0
VCFTA 2022 5
VCFTA 2023 5
VCFTA 2024 0
VCFTA 2025 0
VCFTA 2026 0
VCFTA 2027 0
VIFTA 2024 4,3
VIFTA 2025 3.6
VIFTA 2026 2.9
VIFTA 2027 2.1
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 0
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 0
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 0
VKFTA 2022 0
VKFTA 2023 0
VKFTA 2024 0
VKFTA 2025 0
VKFTA 2026 0
VKFTA 2027 0
VN-EAEU 2022 0
VN-EAEU 2023 0
VN-EAEU 2024 0
VN-EAEU 2025 0
VN-EAEU 2026 0
VN-EAEU 2027 0
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) 8/10
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).