- - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác
40118040 · HS Code Structure
40
11
80
40
Section 2-digit
Cao su và các sản phẩm bằng cao su
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
Cao su và các sản phẩm bằng cao su
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
Chapter 4-digit
Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng
Lốp bằng cao su loại bơm hơi, chưa qua sử dụng
Heading 6-digit
- Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp:
- Loại dùng cho xe và máy xây dựng, khai thác mỏ hoặc xếp dỡ công nghiệp:
Subheading 8-digit
- - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác
- - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác
Basic Information
HS Code
40118040
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - Lắp vành có đường kính trên 24 inch, loại khác
English Description
- - Fitting a rim of a diameter exceeding 24 inch, other
Legal Unit
chiếc/unit
Product Policy / Supervision Requirements:Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 10 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 15 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
ASEAN Member States (ATIGA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-LA, MM)
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
4
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
0
Israel (VIFTA)
20
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
16
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
10
Japan
10,9
South Korea
10
Australia
10
New Zealand
10
Brunei
10
Cambodia
10
Indonesia
10
Laos
10
Malaysia
10
Myanmar
10
Philippines
10
Singapore
10
Thailand
10
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| AHKFTA | 2022 | 12 | |
| AHKFTA | 2023 | 8 | |
| AHKFTA | 2024 | 8 | |
| AHKFTA | 2025 | 4 | |
| AHKFTA | 2026 | 4 | |
| AHKFTA | 2027 | 0 | |
| AIFTA | 2022 | 0 | |
| AIFTA | 2023 | 0 | |
| AIFTA | 2024 | 0 | |
| AIFTA | 2025 | 0 | |
| AIFTA | 2026 | 0 | |
| AIFTA | 2027 | 0 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | LA, MM |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 18 | |
| RCEP-A | 2023 | 16 | |
| RCEP-A | 2024 | 14 | |
| RCEP-A | 2025 | 12 | |
| RCEP-A | 2026 | 10 | |
| RCEP-A | 2027 | 8 | |
| RCEP-B | 2022 | 18 | |
| RCEP-B | 2023 | 16 | |
| RCEP-B | 2024 | 14 | |
| RCEP-B | 2025 | 12 | |
| RCEP-B | 2026 | 10 | |
| RCEP-B | 2027 | 8 | |
| RCEP-C | 2022 | 18 | |
| RCEP-C | 2023 | 16 | |
| RCEP-C | 2024 | 14 | |
| RCEP-C | 2025 | 12 | |
| RCEP-C | 2026 | 10 | |
| RCEP-C | 2027 | 8 | |
| RCEP-D | 2022 | 18,2 | |
| RCEP-D | 2023 | 16,4 | |
| RCEP-D | 2024 | 14,5 | |
| RCEP-D | 2025 | 12,7 | |
| RCEP-D | 2026 | 10,9 | |
| RCEP-D | 2027 | 9,1 | |
| RCEP-E | 2022 | 18 | |
| RCEP-E | 2023 | 16 | |
| RCEP-E | 2024 | 14 | |
| RCEP-E | 2025 | 12 | |
| RCEP-E | 2026 | 10 | |
| RCEP-E | 2027 | 8 | |
| RCEP-F | 2022 | 18 | |
| RCEP-F | 2023 | 16 | |
| RCEP-F | 2024 | 14 | |
| RCEP-F | 2025 | 12 | |
| RCEP-F | 2026 | 10 | |
| RCEP-F | 2027 | 8 | |
| VCFTA | 2022 | 20 | |
| VCFTA | 2023 | 20 | |
| VCFTA | 2024 | 16 | |
| VCFTA | 2025 | 16 | |
| VCFTA | 2026 | 16 | |
| VCFTA | 2027 | 16 | |
| VIFTA | 2024 | 20 | |
| VIFTA | 2025 | 20 | |
| VIFTA | 2026 | 20 | |
| VIFTA | 2027 | 20 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 0 | |
| VN-EAEU | 2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2024 | 0 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).