- - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
39189093 · HS Code Structure
39
18
90
93
Section 2-digit
Plastic và các sản phẩm bằng plastic
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
Plastic và các sản phẩm bằng plastic
PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
Chapter 4-digit
Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này
Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này
Heading 6-digit
- Từ plastic khác:
- Từ plastic khác:
Subheading 8-digit
- - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
- - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
Basic Information
HS Code
39189093
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
English Description
- - - Of other addition polymerisation products; of condensation or rearrangement polymerisation products; of cellulose nitrate, cellulose acetate or other chemical derivatives of cellulose, plasticised
Legal Unit
kg/m2/chiếc/kg/m2/unit
Product Policy / Supervision Requirements:Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 27 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 40.5 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0 (-ID, MM, PH)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
5
South Korea (VKFTA)
5
Hong Kong, China (AHKFTA)
27
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
18.9
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
0
United Kingdom (UKVFTA)
0
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
0
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
20,3
Japan
27
South Korea
27
Australia
18
New Zealand
18
Brunei
18
Cambodia
18
Indonesia
18
Laos
18
Malaysia
18
Myanmar
18
Philippines
18
Singapore
18
Thailand
18
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | ID, MM, PH |
| AHKFTA | 2022 | 27 | |
| AHKFTA | 2023 | 27 | |
| AHKFTA | 2024 | 27 | |
| AHKFTA | 2025 | 27 | |
| AHKFTA | 2026 | 27 | |
| AHKFTA | 2027 | 27 | |
| AIFTA | 2022 | * | |
| AIFTA | 2023 | * | |
| AIFTA | 2024 | * | |
| AIFTA | 2025 | * | |
| AIFTA | 2026 | * | |
| AIFTA | 2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 3 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 5 | |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 13,5 | |
| EVFTA | 2023 | 9 | |
| EVFTA | 2024 | 4,5 | |
| EVFTA | 2025 | 0 | |
| EVFTA | 2026 | 0 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 25,2 | |
| RCEP-A | 2023 | 23,4 | |
| RCEP-A | 2024 | 21,6 | |
| RCEP-A | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-A | 2026 | 18 | |
| RCEP-A | 2027 | 16,2 | |
| RCEP-B | 2022 | 25,2 | |
| RCEP-B | 2023 | 23,4 | |
| RCEP-B | 2024 | 21,6 | |
| RCEP-B | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-B | 2026 | 18 | |
| RCEP-B | 2027 | 16,2 | |
| RCEP-C | 2022 | 25,7 | |
| RCEP-C | 2023 | 24,3 | |
| RCEP-C | 2024 | 23 | |
| RCEP-C | 2025 | 21,6 | |
| RCEP-C | 2026 | 20,3 | |
| RCEP-C | 2027 | 18,9 | |
| RCEP-D | 2022 | 27 | |
| RCEP-D | 2023 | 27 | |
| RCEP-D | 2024 | 27 | |
| RCEP-D | 2025 | 27 | |
| RCEP-D | 2026 | 27 | |
| RCEP-D | 2027 | 27 | |
| RCEP-E | 2022 | 27 | |
| RCEP-E | 2023 | 27 | |
| RCEP-E | 2024 | 27 | |
| RCEP-E | 2025 | 27 | |
| RCEP-E | 2026 | 27 | |
| RCEP-E | 2027 | 27 | |
| RCEP-F | 2022 | 25,2 | |
| RCEP-F | 2023 | 23,4 | |
| RCEP-F | 2024 | 21,6 | |
| RCEP-F | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-F | 2026 | 18 | |
| RCEP-F | 2027 | 16,2 | |
| UKVFTA | 2022 | 13,5 | |
| UKVFTA | 2023 | 9 | |
| UKVFTA | 2024 | 4,5 | |
| UKVFTA | 2025 | 0 | |
| UKVFTA | 2026 | 0 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 6 | |
| VCFTA | 2023 | 3 | |
| VCFTA | 2024 | 0 | |
| VCFTA | 2025 | 0 | |
| VCFTA | 2026 | 0 | |
| VCFTA | 2027 | 0 | |
| VIFTA | 2024 | 24,3 | |
| VIFTA | 2025 | 21.6 | |
| VIFTA | 2026 | 18.9 | |
| VIFTA | 2027 | 16.2 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VKFTA | 2022 | 5 | |
| VKFTA | 2023 | 5 | |
| VKFTA | 2024 | 5 | |
| VKFTA | 2025 | 5 | |
| VKFTA | 2026 | 5 | |
| VKFTA | 2027 | 5 | |
| VN-EAEU | 2022 | 7,4 | |
| VN-EAEU | 2023 | 4,9 | |
| VN-EAEU | 2024 | 2,5 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).