- - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự
38253010 · HS Code Structure
38
25
30
10
Section 2-digit
Các sản phẩm hóa chất khác
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Các sản phẩm hóa chất khác
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Chapter 4-digit
Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này
Các sản phẩm còn lại của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp có liên quan, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; rác thải đô thị; bùn cặn của nước thải; các chất thải khác được nêu ở Chú giải 6 của Chương này
Heading 6-digit
- Rác thải bệnh viện:
- Rác thải bệnh viện:
Subheading 8-digit
- - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự
- - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự
Basic Information
HS Code
38253010
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - Bơm tiêm, kim tiêm, ống dẫn lưu và các loại tương tự
English Description
- - Syringes, needles, cannulae and the like
Legal Unit
kg/kg
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 20 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 30 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
*
ASEAN Member States (ATIGA)
*
Japan (AJCEP)
*
Japan (VJEPA)
*
South Korea (AKFTA)
*
South Korea (VKFTA)
20
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
*
New Zealand
*
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
14
Japan (CPTPP)
3,6; M: 5,4
Singapore (CPTPP)
3,6; M: 5,4
Malaysia (CPTPP)
3,6; M: 5,4
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
7,2
United Kingdom (UKVFTA)
7,2
Russia (VN-EAEU)
*
Chile (VCFTA)
*
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
*
South Korea
*
Australia
*
New Zealand
*
Brunei
*
Cambodia
*
Indonesia
*
Laos
*
Malaysia
*
Myanmar
*
Philippines
*
Singapore
*
Thailand
*
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | * | 限额外税率 * |
| ACFTA | 2022-2027 | * | |
| AHKFTA | 2022 | * | |
| AHKFTA | 2023 | * | |
| AHKFTA | 2024 | * | |
| AHKFTA | 2025 | * | |
| AHKFTA | 2026 | * | |
| AHKFTA | 2027 | * | |
| AIFTA | 2022 | * | |
| AIFTA | 2023 | * | |
| AIFTA | 2024 | * | |
| AIFTA | 2025 | * | |
| AIFTA | 2026 | * | |
| AIFTA | 2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | * | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | * | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | * | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | * | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | * | |
| AKFTA | 2022-2027 | * | |
| ATIGA | 2022-2027 | * | |
| CPTPP | 阶段I | 12,7 | |
| CPTPP | 阶段II | 10,9 | |
| CPTPP | 阶段III | 9 | |
| CPTPP | 阶段IV | 7,2 | |
| CPTPP | 阶段V | 5,4 | |
| CPTPP | 阶段VI | 3,6 | |
| CPTPP | 阶段VII | 1,8 | |
| EVFTA | 2022 | 14,5 | |
| EVFTA | 2023 | 12,7 | |
| EVFTA | 2024 | 10,9 | |
| EVFTA | 2025 | 9 | |
| EVFTA | 2026 | 7,2 | |
| EVFTA | 2027 | 5,4 | |
| RCEP-A | 2022 | * | |
| RCEP-A | 2023 | * | |
| RCEP-A | 2024 | * | |
| RCEP-A | 2025 | * | |
| RCEP-A | 2026 | * | |
| RCEP-A | 2027 | * | |
| RCEP-B | 2022 | * | |
| RCEP-B | 2023 | * | |
| RCEP-B | 2024 | * | |
| RCEP-B | 2025 | * | |
| RCEP-B | 2026 | * | |
| RCEP-B | 2027 | * | |
| RCEP-C | 2022 | * | |
| RCEP-C | 2023 | * | |
| RCEP-C | 2024 | * | |
| RCEP-C | 2025 | * | |
| RCEP-C | 2026 | * | |
| RCEP-C | 2027 | * | |
| RCEP-D | 2022 | * | |
| RCEP-D | 2023 | * | |
| RCEP-D | 2024 | * | |
| RCEP-D | 2025 | * | |
| RCEP-D | 2026 | * | |
| RCEP-D | 2027 | * | |
| RCEP-E | 2022 | * | |
| RCEP-E | 2023 | * | |
| RCEP-E | 2024 | * | |
| RCEP-E | 2025 | * | |
| RCEP-E | 2026 | * | |
| RCEP-E | 2027 | * | |
| RCEP-F | 2022 | * | |
| RCEP-F | 2023 | * | |
| RCEP-F | 2024 | * | |
| RCEP-F | 2025 | * | |
| RCEP-F | 2026 | * | |
| RCEP-F | 2027 | * | |
| UKVFTA | 2022 | 14,5 | |
| UKVFTA | 2023 | 12,7 | |
| UKVFTA | 2024 | 10,9 | |
| UKVFTA | 2025 | 9 | |
| UKVFTA | 2026 | 7,2 | |
| UKVFTA | 2027 | 5,4 | |
| VCFTA | 2022 | * | |
| VCFTA | 2023 | * | |
| VCFTA | 2024 | * | |
| VCFTA | 2025 | * | |
| VCFTA | 2026 | * | |
| VCFTA | 2027 | * | |
| VIFTA | 2024 | 18 | |
| VIFTA | 2025 | 16 | |
| VIFTA | 2026 | 14 | |
| VIFTA | 2027 | 12 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | * | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | * | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | * | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | * | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | * | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | * | |
| VKFTA | 2022 | 20 | |
| VKFTA | 2023 | 20 | |
| VKFTA | 2024 | 20 | |
| VKFTA | 2025 | 20 | |
| VKFTA | 2026 | 20 | |
| VKFTA | 2027 | 20 | |
| VN-EAEU | 2022 | * | |
| VN-EAEU | 2023 | * | |
| VN-EAEU | 2024 | * | |
| VN-EAEU | 2025 | * | |
| VN-EAEU | 2026 | * | |
| VN-EAEU | 2027 | * |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).