- - - Loại khác

34012099 · HS Code Structure

34 01 20 99
Section 2-digit
Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, "sáp dùng trong nha khoa" và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Chapter 4-digit
Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng, ở dạng thanh, bánh, được nén thành miếng hoặc hình dạng nhất định, có hoặc không chứa xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng để làm sạch da, ở dạng lỏng hoặc ở dạng kem và đã được đóng gói để bán lẻ, có hoặc không chứa xà phòng; giấy, mền xơ, nỉ và sản phẩm không dệt, đã thấm tẩm, tráng hoặc phủ xà phòng hoặc chất tẩy
Heading 6-digit
- Xà phòng ở dạng khác:
Subheading 8-digit
- - - Loại khác
Basic Information
HS Code
34012099
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Loại khác
English Description
- - - Other
Legal Unit
kg/kg
Product Policy / Supervision Requirements:Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14)
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) 22
Ordinary Import Rate (NK TT) 33
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0 (-KH)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-KH)
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
22
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
5
Israel (VIFTA)
8.8
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
2,7
United Kingdom (UKVFTA)
2,7
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
0
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
11
Japan
12
South Korea
11
Australia
11
New Zealand
11
Brunei
11
Cambodia
11
Indonesia
11
Laos
11
Malaysia
11
Myanmar
11
Philippines
11
Singapore
11
Thailand
11
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 0 KH
AHKFTA 2022 22
AHKFTA 2023 22
AHKFTA 2024 22
AHKFTA 2025 22
AHKFTA 2026 22
AHKFTA 2027 22
AIFTA 2022 5
AIFTA 2023 5
AIFTA 2024 5
AIFTA 2025 5
AIFTA 2026 5
AIFTA 2027 5
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 0
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 0
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 0
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 0
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 0
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 2
AKFTA 2022-2027 0 KH
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 0
CPTPP 阶段II 0
CPTPP 阶段III 0
CPTPP 阶段IV 0
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
EVFTA 2022 13,7
EVFTA 2023 11
EVFTA 2024 8,2
EVFTA 2025 5,5
EVFTA 2026 2,7
EVFTA 2027 0
RCEP-A 2022 19,8
RCEP-A 2023 17,6
RCEP-A 2024 15,4
RCEP-A 2025 13,2
RCEP-A 2026 11
RCEP-A 2027 8,8
RCEP-B 2022 19,8
RCEP-B 2023 17,6
RCEP-B 2024 15,4
RCEP-B 2025 13,2
RCEP-B 2026 11
RCEP-B 2027 8,8
RCEP-C 2022 19,8
RCEP-C 2023 17,6
RCEP-C 2024 15,4
RCEP-C 2025 13,2
RCEP-C 2026 11
RCEP-C 2027 8,8
RCEP-D 2022 20
RCEP-D 2023 18
RCEP-D 2024 16
RCEP-D 2025 14
RCEP-D 2026 12
RCEP-D 2027 10
RCEP-E 2022 19,8
RCEP-E 2023 17,6
RCEP-E 2024 15,4
RCEP-E 2025 13,2
RCEP-E 2026 11
RCEP-E 2027 8,8
RCEP-F 2022 19,8
RCEP-F 2023 17,6
RCEP-F 2024 15,4
RCEP-F 2025 13,2
RCEP-F 2026 11
RCEP-F 2027 8,8
UKVFTA 2022 13,7
UKVFTA 2023 11
UKVFTA 2024 8,2
UKVFTA 2025 5,5
UKVFTA 2026 2,7
UKVFTA 2027 0
VCFTA 2022 5
VCFTA 2023 2
VCFTA 2024 0
VCFTA 2025 0
VCFTA 2026 0
VCFTA 2027 0
VIFTA 2024 17.6
VIFTA 2025 13.2
VIFTA 2026 8.8
VIFTA 2027 4.4
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 0
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 0
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 0
VKFTA 2022 0
VKFTA 2023 0
VKFTA 2024 0
VKFTA 2025 0
VKFTA 2026 0
VKFTA 2027 0
VN-EAEU 2022 6
VN-EAEU 2023 4
VN-EAEU 2024 2
VN-EAEU 2025 0
VN-EAEU 2026 0
VN-EAEU 2027 0
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) 8/10
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).