- Loại khác
32099000 · HS Code Structure
32
09
90
00
Section 2-digit
Các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Chapter 4-digit
Sơn và vecni (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước
Sơn và vecni (kể cả các loại men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường nước
Heading 6-digit
Subheading 8-digit
- Loại khác
- Loại khác
Basic Information
HS Code
32099000
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- Loại khác
English Description
- Other
Legal Unit
kg/lít/kg/liter
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 10 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 15 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0 (-TH)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-TH)
Hong Kong, China (AHKFTA)
10
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
6
Israel (VIFTA)
4
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
0
United Kingdom (UKVFTA)
0
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
0
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
5
Japan
5,5
South Korea
5
Australia
5
New Zealand
5
Brunei
5
Cambodia
5
Indonesia
5
Laos
5
Malaysia
5
Myanmar
5
Philippines
5
Singapore
5
Thailand
5
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | TH |
| AHKFTA | 2022 | 10 | |
| AHKFTA | 2023 | 10 | |
| AHKFTA | 2024 | 10 | |
| AHKFTA | 2025 | 10 | |
| AHKFTA | 2026 | 10 | |
| AHKFTA | 2027 | 10 | |
| AIFTA | 2022 | 6 | |
| AIFTA | 2023 | 6 | |
| AIFTA | 2024 | 6 | |
| AIFTA | 2025 | 6 | |
| AIFTA | 2026 | 6 | |
| AIFTA | 2027 | 6 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | TH |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 5 | |
| EVFTA | 2023 | 3,3 | |
| EVFTA | 2024 | 1,6 | |
| EVFTA | 2025 | 0 | |
| EVFTA | 2026 | 0 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 9 | |
| RCEP-A | 2023 | 8 | |
| RCEP-A | 2024 | 7 | |
| RCEP-A | 2025 | 6 | |
| RCEP-A | 2026 | 5 | |
| RCEP-A | 2027 | 4 | |
| RCEP-B | 2022 | 9 | |
| RCEP-B | 2023 | 8 | |
| RCEP-B | 2024 | 7 | |
| RCEP-B | 2025 | 6 | |
| RCEP-B | 2026 | 5 | |
| RCEP-B | 2027 | 4 | |
| RCEP-C | 2022 | 9 | |
| RCEP-C | 2023 | 8 | |
| RCEP-C | 2024 | 7 | |
| RCEP-C | 2025 | 6 | |
| RCEP-C | 2026 | 5 | |
| RCEP-C | 2027 | 4 | |
| RCEP-D | 2022 | 9,1 | |
| RCEP-D | 2023 | 8,2 | |
| RCEP-D | 2024 | 7,3 | |
| RCEP-D | 2025 | 6,4 | |
| RCEP-D | 2026 | 5,5 | |
| RCEP-D | 2027 | 4,5 | |
| RCEP-E | 2022 | 9 | |
| RCEP-E | 2023 | 8 | |
| RCEP-E | 2024 | 7 | |
| RCEP-E | 2025 | 6 | |
| RCEP-E | 2026 | 5 | |
| RCEP-E | 2027 | 4 | |
| RCEP-F | 2022 | 9 | |
| RCEP-F | 2023 | 8 | |
| RCEP-F | 2024 | 7 | |
| RCEP-F | 2025 | 6 | |
| RCEP-F | 2026 | 5 | |
| RCEP-F | 2027 | 4 | |
| UKVFTA | 2022 | 5 | |
| UKVFTA | 2023 | 3,3 | |
| UKVFTA | 2024 | 1,6 | |
| UKVFTA | 2025 | 0 | |
| UKVFTA | 2026 | 0 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 0 | |
| VCFTA | 2023 | 0 | |
| VCFTA | 2024 | 0 | |
| VCFTA | 2025 | 0 | |
| VCFTA | 2026 | 0 | |
| VCFTA | 2027 | 0 | |
| VIFTA | 2024 | 8 | |
| VIFTA | 2025 | 6 | |
| VIFTA | 2026 | 4 | |
| VIFTA | 2027 | 2 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 0 | |
| VN-EAEU | 2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2024 | 0 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).