- - - Dầu dùng cho máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch
27101960 · HS Code Structure
27
10
19
60
Section 2-digit
Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
KHOÁNG SẢN
Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
KHOÁNG SẢN
Chapter 4-digit
Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; dầu thải. (SEN)
Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; dầu thải. (SEN)
Heading 6-digit
- - Loại khác:
- - Loại khác:
Subheading 8-digit
- - - Dầu dùng cho máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch
- - - Dầu dùng cho máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch
Basic Information
HS Code
27101960
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Dầu dùng cho máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và dầu dùng cho bộ phận ngắt mạch
English Description
- - - Transformer and circuit breakers oils
Legal Unit
kg/lít/kg/liter
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 5 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 7.5 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) | 0 |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
5
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-KH, MY )
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
*
New Zealand
*
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
0
Japan (CPTPP)
7
Singapore (CPTPP)
7
Malaysia (CPTPP)
7
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
1,8
United Kingdom (UKVFTA)
1,8
Russia (VN-EAEU)
7
Chile (VCFTA)
*
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
*
South Korea
*
Australia
*
New Zealand
*
Brunei
*
Cambodia
*
Indonesia
*
Laos
*
Malaysia
*
Myanmar
*
Philippines
*
Singapore
*
Thailand
*
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | * | 限额外税率 * |
| ACFTA | 2022-2027 | 5 | |
| AHKFTA | 2022 | * | |
| AHKFTA | 2023 | * | |
| AHKFTA | 2024 | * | |
| AHKFTA | 2025 | * | |
| AHKFTA | 2026 | * | |
| AHKFTA | 2027 | * | |
| AIFTA | 2022 | * | |
| AIFTA | 2023 | * | |
| AIFTA | 2024 | * | |
| AIFTA | 2025 | * | |
| AIFTA | 2026 | * | |
| AIFTA | 2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 5 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | KH, MY |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 7 | |
| CPTPP | 阶段II | 7 | |
| CPTPP | 阶段III | 7 | |
| CPTPP | 阶段IV | 7 | |
| CPTPP | 阶段V | 7 | |
| CPTPP | 阶段VI | 7 | |
| CPTPP | 阶段VII | 7 | |
| EVFTA | 2022 | 3,6 | |
| EVFTA | 2023 | 3,1 | |
| EVFTA | 2024 | 2,7 | |
| EVFTA | 2025 | 2,2 | |
| EVFTA | 2026 | 1,8 | |
| EVFTA | 2027 | 1,3 | |
| RCEP-A | 2022 | * | |
| RCEP-A | 2023 | * | |
| RCEP-A | 2024 | * | |
| RCEP-A | 2025 | * | |
| RCEP-A | 2026 | * | |
| RCEP-A | 2027 | * | |
| RCEP-B | 2022 | * | |
| RCEP-B | 2023 | * | |
| RCEP-B | 2024 | * | |
| RCEP-B | 2025 | * | |
| RCEP-B | 2026 | * | |
| RCEP-B | 2027 | * | |
| RCEP-C | 2022 | * | |
| RCEP-C | 2023 | * | |
| RCEP-C | 2024 | * | |
| RCEP-C | 2025 | * | |
| RCEP-C | 2026 | * | |
| RCEP-C | 2027 | * | |
| RCEP-D | 2022 | * | |
| RCEP-D | 2023 | * | |
| RCEP-D | 2024 | * | |
| RCEP-D | 2025 | * | |
| RCEP-D | 2026 | * | |
| RCEP-D | 2027 | * | |
| RCEP-E | 2022 | * | |
| RCEP-E | 2023 | * | |
| RCEP-E | 2024 | * | |
| RCEP-E | 2025 | * | |
| RCEP-E | 2026 | * | |
| RCEP-E | 2027 | * | |
| RCEP-F | 2022 | * | |
| RCEP-F | 2023 | * | |
| RCEP-F | 2024 | * | |
| RCEP-F | 2025 | * | |
| RCEP-F | 2026 | * | |
| RCEP-F | 2027 | * | |
| UKVFTA | 2022 | 3,6 | |
| UKVFTA | 2023 | 3,1 | |
| UKVFTA | 2024 | 2,7 | |
| UKVFTA | 2025 | 2,2 | |
| UKVFTA | 2026 | 1,8 | |
| UKVFTA | 2027 | 1,3 | |
| VCFTA | 2022 | * | |
| VCFTA | 2023 | * | |
| VCFTA | 2024 | * | |
| VCFTA | 2025 | * | |
| VCFTA | 2026 | * | |
| VCFTA | 2027 | * | |
| VIFTA | 2024 | 3.3 | |
| VIFTA | 2025 | 1.7 | |
| VIFTA | 2026 | 0 | |
| VIFTA | 2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 7 | |
| VN-EAEU | 2023 | 7 | |
| VN-EAEU | 2024 | 7 | |
| VN-EAEU | 2025 | 7 | |
| VN-EAEU | 2026 | 7 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
Export Duty Rates (Export Duty / Preferential Export Rates under Agreements)
| Tariff Table Type | Period | Tax Rate |
|---|---|---|
| 普通出口税 | 税率 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Environmental Tax (BV MT)
This code is subject to environmental protection tax (marker: MT); for specific tax amounts (2026/2027) and legal basis, please refer to the Environmental Protection Tax Table (109/2025/UBTVQH15).