- - - - Loại khác
27101299 · HS Code Structure
27
10
12
99
Section 2-digit
Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
KHOÁNG SẢN
Nhiên liệu khoáng, dầu khoáng và các sản phẩm chưng cất từ chúng; các chất chứa bi-tum; các loại sáp khoáng chất
KHOÁNG SẢN
Chapter 4-digit
Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; dầu thải. (SEN)
Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, trừ dầu thô; các chế phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác, có chứa hàm lượng từ 70% trở lên là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ các khoáng bi-tum, những loại dầu này là thành phần cơ bản của các chế phẩm đó; dầu thải. (SEN)
Heading 6-digit
- - Dầu nhẹ và các chế phẩm:
- - Dầu nhẹ và các chế phẩm:
Subheading 8-digit
- - - - Loại khác
- - - - Loại khác
Basic Information
HS Code
27101299
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - - Loại khác
English Description
- - - - Other
Legal Unit
kg/lít/kg/liter
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 10 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 15 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
20 (-CN)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
*
Japan (VJEPA)
*
South Korea (AKFTA)
24
South Korea (VKFTA)
12
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
*
New Zealand
*
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
*
Japan (CPTPP)
7
Singapore (CPTPP)
7
Malaysia (CPTPP)
7
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
7
United Kingdom (UKVFTA)
7
Russia (VN-EAEU)
7
Chile (VCFTA)
*
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
*
South Korea
*
Australia
*
New Zealand
*
Brunei
*
Cambodia
*
Indonesia
*
Laos
*
Malaysia
*
Myanmar
*
Philippines
*
Singapore
*
Thailand
*
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | * | 限额外税率 * |
| ACFTA | 2022-2027 | 20 | CN |
| AHKFTA | 2022 | * | |
| AHKFTA | 2023 | * | |
| AHKFTA | 2024 | * | |
| AHKFTA | 2025 | * | |
| AHKFTA | 2026 | * | |
| AHKFTA | 2027 | * | |
| AIFTA | 2022 | * | |
| AIFTA | 2023 | * | |
| AIFTA | 2024 | * | |
| AIFTA | 2025 | * | |
| AIFTA | 2026 | * | |
| AIFTA | 2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | * | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | * | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | * | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | * | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | * | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | * | |
| AKFTA | 2022-2027 | 24 | |
| ATIGA | 2022-2027 | 10 | |
| CPTPP | 阶段I | 20 | |
| CPTPP | 阶段II | 15 | |
| CPTPP | 阶段III | 10 | |
| CPTPP | 阶段IV | 7 | |
| CPTPP | 阶段V | 7 | |
| CPTPP | 阶段VI | 7 | |
| CPTPP | 阶段VII | 7 | |
| EVFTA | 2022 | 20 | |
| EVFTA | 2023 | 20 | |
| EVFTA | 2024 | 15 | |
| EVFTA | 2025 | 10 | |
| EVFTA | 2026 | 7 | |
| EVFTA | 2027 | 7 | |
| RCEP-A | 2022 | * | |
| RCEP-A | 2023 | * | |
| RCEP-A | 2024 | * | |
| RCEP-A | 2025 | * | |
| RCEP-A | 2026 | * | |
| RCEP-A | 2027 | * | |
| RCEP-B | 2022 | * | |
| RCEP-B | 2023 | * | |
| RCEP-B | 2024 | * | |
| RCEP-B | 2025 | * | |
| RCEP-B | 2026 | * | |
| RCEP-B | 2027 | * | |
| RCEP-C | 2022 | * | |
| RCEP-C | 2023 | * | |
| RCEP-C | 2024 | * | |
| RCEP-C | 2025 | * | |
| RCEP-C | 2026 | * | |
| RCEP-C | 2027 | * | |
| RCEP-D | 2022 | * | |
| RCEP-D | 2023 | * | |
| RCEP-D | 2024 | * | |
| RCEP-D | 2025 | * | |
| RCEP-D | 2026 | * | |
| RCEP-D | 2027 | * | |
| RCEP-E | 2022 | * | |
| RCEP-E | 2023 | * | |
| RCEP-E | 2024 | * | |
| RCEP-E | 2025 | * | |
| RCEP-E | 2026 | * | |
| RCEP-E | 2027 | * | |
| RCEP-F | 2022 | * | |
| RCEP-F | 2023 | * | |
| RCEP-F | 2024 | * | |
| RCEP-F | 2025 | * | |
| RCEP-F | 2026 | * | |
| RCEP-F | 2027 | * | |
| UKVFTA | 2022 | 20 | |
| UKVFTA | 2023 | 20 | |
| UKVFTA | 2024 | 15 | |
| UKVFTA | 2025 | 10 | |
| UKVFTA | 2026 | 7 | |
| UKVFTA | 2027 | 7 | |
| VCFTA | 2022 | * | |
| VCFTA | 2023 | * | |
| VCFTA | 2024 | * | |
| VCFTA | 2025 | * | |
| VCFTA | 2026 | * | |
| VCFTA | 2027 | * | |
| VIFTA | 2024 | * | |
| VIFTA | 2025 | * | |
| VIFTA | 2026 | * | |
| VIFTA | 2027 | * | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | * | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | * | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | * | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | * | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | * | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | * | |
| VKFTA | 2022 | 12 | |
| VKFTA | 2023 | 12 | |
| VKFTA | 2024 | 12 | |
| VKFTA | 2025 | 12 | |
| VKFTA | 2026 | 12 | |
| VKFTA | 2027 | 12 | |
| VN-EAEU | 2022 | 10 | |
| VN-EAEU | 2023 | 7 | |
| VN-EAEU | 2024 | 7 | |
| VN-EAEU | 2025 | 7 | |
| VN-EAEU | 2026 | 7 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Environmental Tax (BV MT)
This code is subject to environmental protection tax (marker: MT); for specific tax amounts (2026/2027) and legal basis, please refer to the Environmental Protection Tax Table (109/2025/UBTVQH15).