- - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN)

24041210 · HS Code Structure

24 04 12 10
Section 2-digit
Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
THỰC PHẨM ĐÃ CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ NGUYÊN LIỆU THAY THẾ LÁ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC SẢN PHẨM CHỨA HOẶC KHÔNG CHỨA NICOTIN, DÙNG ĐỂ HÚT MÀ KHÔNG CẦN ĐỐT CHÁY; CÁC SẢN PHẨM CHỨA NICOTIN KHÁC DÙNG ĐỂ NẠP NICOTIN VÀO CƠ THỂ CON NGƯỜI
Chapter 4-digit
Sản phẩm chứa lá thuốc lá, thuốc lá hoàn nguyên, nicotin, hoặc các nguyên liệu thay thế lá thuốc lá hoặc các nguyên liệu thay thế nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
Heading 6-digit
- - Loại khác, chứa nicotin:
Subheading 8-digit
- - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN)
Basic Information
HS Code
24041210
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN)
English Description
- - - E-cigarette liquid or gel
Legal Unit
kg/kg
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) 50
Ordinary Import Rate (NK TT) 75
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
50
ASEAN Member States (ATIGA)
*
Japan (AJCEP)
*
Japan (VJEPA)
*
South Korea (AKFTA)
*
South Korea (VKFTA)
30
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
30
New Zealand
30
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
*
Japan (CPTPP)
13,1; M: 15
Singapore (CPTPP)
13,1; M: 15
Malaysia (CPTPP)
13,1; M: 15
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
28,1
United Kingdom (UKVFTA)
28,1
Russia (VN-EAEU)
30
Chile (VCFTA)
*
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
*
South Korea
*
Australia
*
New Zealand
*
Brunei
*
Cambodia
*
Indonesia
*
Laos
*
Malaysia
*
Myanmar
*
Philippines
*
Singapore
*
Thailand
*
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 30 限额外税率 30
ACFTA 2022-2027 50
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 *
AIFTA 2023 *
AIFTA 2024 *
AIFTA 2025 *
AIFTA 2026 *
AIFTA 2027 *
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 *
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 *
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 *
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 *
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 *
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 *
AKFTA 2022-2027 *
ATIGA 2022-2027 *
CPTPP 阶段I 22,5
CPTPP 阶段II 20,6
CPTPP 阶段III 18,7
CPTPP 阶段IV 16,8
CPTPP 阶段V 15
CPTPP 阶段VI 13,1
CPTPP 阶段VII 11,2
EVFTA 2022 40,6
EVFTA 2023 37,5
EVFTA 2024 34,3
EVFTA 2025 31,2
EVFTA 2026 28,1
EVFTA 2027 25
RCEP-A 2022 *
RCEP-A 2023 *
RCEP-A 2024 *
RCEP-A 2025 *
RCEP-A 2026 *
RCEP-A 2027 *
RCEP-B 2022 *
RCEP-B 2023 *
RCEP-B 2024 *
RCEP-B 2025 *
RCEP-B 2026 *
RCEP-B 2027 *
RCEP-C 2022 *
RCEP-C 2023 *
RCEP-C 2024 *
RCEP-C 2025 *
RCEP-C 2026 *
RCEP-C 2027 *
RCEP-D 2022 *
RCEP-D 2023 *
RCEP-D 2024 *
RCEP-D 2025 *
RCEP-D 2026 *
RCEP-D 2027 *
RCEP-E 2022 *
RCEP-E 2023 *
RCEP-E 2024 *
RCEP-E 2025 *
RCEP-E 2026 *
RCEP-E 2027 *
RCEP-F 2022 *
RCEP-F 2023 *
RCEP-F 2024 *
RCEP-F 2025 *
RCEP-F 2026 *
RCEP-F 2027 *
UKVFTA 2022 40,6
UKVFTA 2023 37,5
UKVFTA 2024 34,3
UKVFTA 2025 31,2
UKVFTA 2026 28,1
UKVFTA 2027 25
VCFTA 2022 *
VCFTA 2023 *
VCFTA 2024 *
VCFTA 2025 *
VCFTA 2026 *
VCFTA 2027 *
VIFTA 2024 *
VIFTA 2025 *
VIFTA 2026 *
VIFTA 2027 *
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 *
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 *
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 *
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 *
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 *
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 *
VKFTA 2022 30
VKFTA 2023 30
VKFTA 2024 30
VKFTA 2025 30
VKFTA 2026 30
VKFTA 2027 30
VN-EAEU 2022 30
VN-EAEU 2023 30
VN-EAEU 2024 30
VN-EAEU 2025 30
VN-EAEU 2026 30
VN-EAEU 2027 30
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) 10/8
VAT Reduction/Exemption Tips Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Thuốc lá theo quy định của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá;
Not eligible for VAT reduction/exemption (174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Thuốc lá theo quy định của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá;
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).
Special Consumption Tax (TT ĐB)
Special Consumption Tax Rate 75
Product/DescriptionTax Rate %Absolute Duty Amount/Remarks
- - - Dạng lỏng hoặc gel dùng cho thuốc lá điện tử (SEN) 75