- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng

24011020 · HS Code Structure

24 01 10 20
Section 2-digit
Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến; các sản phẩm, chứa hoặc không chứa nicotin, dùng để hút mà không cần đốt cháy; các sản phẩm chứa nicotin khác dùng để nạp nicotin vào cơ thể con người
THỰC PHẨM ĐÃ CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ NGUYÊN LIỆU THAY THẾ LÁ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC SẢN PHẨM CHỨA HOẶC KHÔNG CHỨA NICOTIN, DÙNG ĐỂ HÚT MÀ KHÔNG CẦN ĐỐT CHÁY; CÁC SẢN PHẨM CHỨA NICOTIN KHÁC DÙNG ĐỂ NẠP NICOTIN VÀO CƠ THỂ CON NGƯỜI
Chapter 4-digit
Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá
Heading 6-digit
- Lá thuốc lá chưa tước cọng:
Subheading 8-digit
- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
Basic Information
HS Code
24011020
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
English Description
- - Virginia type, other than flue-cured
Legal Unit
kg/kg
Product Policy / Supervision Requirements:HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Mã HS nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn thuốc là (08/2023/TT-BCT - PL4); Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) 30 (NHN: 90)
Ordinary Import Rate (NK TT) 45 (NHN: 135)
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
50
ASEAN Member States (ATIGA)
*
Japan (AJCEP)
*
Japan (VJEPA)
*
South Korea (AKFTA)
*
South Korea (VKFTA)
30
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Cambodia (VN-CAM)
0 (THN)
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
*
Israel (VIFTA)
*
Japan (CPTPP)
16,3; M: 24,5
Singapore (CPTPP)
16,3; M: 24,5
Malaysia (CPTPP)
16,3; M: 24,5
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
10,9
United Kingdom (UKVFTA)
10,9
Russia (VN-EAEU)
Q
Chile (VCFTA)
*
Cuba (VNCU)
15
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
*
Japan
*
South Korea
*
Australia
*
New Zealand
*
Brunei
*
Cambodia
*
Indonesia
*
Laos
*
Malaysia
*
Myanmar
*
Philippines
*
Singapore
*
Thailand
*
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 50
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 *
AIFTA 2023 *
AIFTA 2024 *
AIFTA 2025 *
AIFTA 2026 *
AIFTA 2027 *
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 *
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 *
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 *
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 *
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 *
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 *
AKFTA 2022-2027 *
ATIGA 2022-2027 *
CPTPP 阶段I 57,2 TRQ2
CPTPP 阶段II 49 TRQ2
CPTPP 阶段III 40,9 TRQ2
CPTPP 阶段IV 32,7 TRQ2
CPTPP 阶段V 24,5 TRQ2
CPTPP 阶段VI 16,3 TRQ2
CPTPP 阶段VII 8,1 TRQ2
EVFTA 2022 21,8
EVFTA 2023 19
EVFTA 2024 16,3
EVFTA 2025 13,6
EVFTA 2026 10,9
EVFTA 2027 8,1
RCEP-A 2022 *
RCEP-A 2023 *
RCEP-A 2024 *
RCEP-A 2025 *
RCEP-A 2026 *
RCEP-A 2027 *
RCEP-B 2022 *
RCEP-B 2023 *
RCEP-B 2024 *
RCEP-B 2025 *
RCEP-B 2026 *
RCEP-B 2027 *
RCEP-C 2022 *
RCEP-C 2023 *
RCEP-C 2024 *
RCEP-C 2025 *
RCEP-C 2026 *
RCEP-C 2027 *
RCEP-D 2022 *
RCEP-D 2023 *
RCEP-D 2024 *
RCEP-D 2025 *
RCEP-D 2026 *
RCEP-D 2027 *
RCEP-E 2022 *
RCEP-E 2023 *
RCEP-E 2024 *
RCEP-E 2025 *
RCEP-E 2026 *
RCEP-E 2027 *
RCEP-F 2022 *
RCEP-F 2023 *
RCEP-F 2024 *
RCEP-F 2025 *
RCEP-F 2026 *
RCEP-F 2027 *
UKVFTA 2022 21,8
UKVFTA 2023 19
UKVFTA 2024 16,3
UKVFTA 2025 13,6
UKVFTA 2026 10,9
UKVFTA 2027 8,1
VCFTA 2022 *
VCFTA 2023 *
VCFTA 2024 *
VCFTA 2025 *
VCFTA 2026 *
VCFTA 2027 *
VIFTA 2024 *
VIFTA 2025 *
VIFTA 2026 *
VIFTA 2027 *
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 *
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 *
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 *
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 *
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 *
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 *
VKFTA 2022 30
VKFTA 2023 30
VKFTA 2024 30
VKFTA 2025 30
VKFTA 2026 30
VKFTA 2027 30
VN-CAM 2025 0
VN-CAM 2026 0
VNCU 2022 18
VNCU 2023-2027 15
VN-EAEU 2022 Q Hạn ngạch thuế quan (04/2023/TT-BCT)
VN-EAEU 2023 Q Hạn ngạch thuế quan (04/2023/TT-BCT)
VN-EAEU 2024 Q Hạn ngạch thuế quan (04/2023/TT-BCT)
VN-EAEU 2025 Q Hạn ngạch thuế quan (04/2023/TT-BCT)
VN-EAEU 2026 Q Hạn ngạch thuế quan (04/2023/TT-BCT)
VN-EAEU 2027 Q Hạn ngạch thuế quan (04/2023/TT-BCT)
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) */5/8/10
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).