- - - Nước mắm
21039012 · HS Code Structure
21
03
90
12
Section 2-digit
Các chế phẩm ăn được khác
THỰC PHẨM ĐÃ CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ NGUYÊN LIỆU THAY THẾ LÁ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC SẢN PHẨM CHỨA HOẶC KHÔNG CHỨA NICOTIN, DÙNG ĐỂ HÚT MÀ KHÔNG CẦN ĐỐT CHÁY; CÁC SẢN PHẨM CHỨA NICOTIN KHÁC DÙNG ĐỂ NẠP NICOTIN VÀO CƠ THỂ CON NGƯỜI
Các chế phẩm ăn được khác
THỰC PHẨM ĐÃ CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ NGUYÊN LIỆU THAY THẾ LÁ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC SẢN PHẨM CHỨA HOẶC KHÔNG CHỨA NICOTIN, DÙNG ĐỂ HÚT MÀ KHÔNG CẦN ĐỐT CHÁY; CÁC SẢN PHẨM CHỨA NICOTIN KHÁC DÙNG ĐỂ NẠP NICOTIN VÀO CƠ THỂ CON NGƯỜI
Chapter 4-digit
Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến
Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến
Heading 6-digit
- Loại khác:
- Loại khác:
Subheading 8-digit
- - - Nước mắm
- - - Nước mắm
Basic Information
HS Code
21039012
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - - Nước mắm
English Description
- - - Fish sauce
Legal Unit
kg/kg
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 32 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 48 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0 (-KH)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0(-KH, KR)
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
7
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
0
Israel (VIFTA)
23.1
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
4
United Kingdom (UKVFTA)
4
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
3
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
16,5
Japan
18
South Korea
16,5
Australia
16,5
New Zealand
16,5
Brunei
16,5
Cambodia
16,5
Indonesia
16,5
Laos
16,5
Malaysia
16,5
Myanmar
16,5
Philippines
16,5
Singapore
16,5
Thailand
16,5
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | KH |
| AHKFTA | 2022 | 20 | |
| AHKFTA | 2023 | 13 | |
| AHKFTA | 2024 | 13 | |
| AHKFTA | 2025 | 7 | |
| AHKFTA | 2026 | 7 | |
| AHKFTA | 2027 | 0 | |
| AIFTA | 2022 | 0 | |
| AIFTA | 2023 | 0 | |
| AIFTA | 2024 | 0 | |
| AIFTA | 2025 | 0 | |
| AIFTA | 2026 | 0 | |
| AIFTA | 2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 3 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | KH, KR |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 10,3 | |
| CPTPP | 阶段II | 5,1 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 20 | |
| EVFTA | 2023 | 16 | |
| EVFTA | 2024 | 12 | |
| EVFTA | 2025 | 8 | |
| EVFTA | 2026 | 4 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 29,7 | |
| RCEP-A | 2023 | 26,4 | |
| RCEP-A | 2024 | 23,1 | |
| RCEP-A | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-A | 2026 | 16,5 | |
| RCEP-A | 2027 | 13,2 | |
| RCEP-B | 2022 | 29,7 | |
| RCEP-B | 2023 | 26,4 | |
| RCEP-B | 2024 | 23,1 | |
| RCEP-B | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-B | 2026 | 16,5 | |
| RCEP-B | 2027 | 13,2 | |
| RCEP-C | 2022 | 29,7 | |
| RCEP-C | 2023 | 26,4 | |
| RCEP-C | 2024 | 23,1 | |
| RCEP-C | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-C | 2026 | 16,5 | |
| RCEP-C | 2027 | 13,2 | |
| RCEP-D | 2022 | 30 | |
| RCEP-D | 2023 | 27 | |
| RCEP-D | 2024 | 24 | |
| RCEP-D | 2025 | 21 | |
| RCEP-D | 2026 | 18 | |
| RCEP-D | 2027 | 15 | |
| RCEP-E | 2022 | 29,7 | |
| RCEP-E | 2023 | 26,4 | |
| RCEP-E | 2024 | 23,1 | |
| RCEP-E | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-E | 2026 | 16,5 | |
| RCEP-E | 2027 | 13,2 | |
| RCEP-F | 2022 | 29,7 | |
| RCEP-F | 2023 | 26,4 | |
| RCEP-F | 2024 | 23,1 | |
| RCEP-F | 2025 | 19,8 | |
| RCEP-F | 2026 | 16,5 | |
| RCEP-F | 2027 | 13,2 | |
| UKVFTA | 2022 | 20 | |
| UKVFTA | 2023 | 16 | |
| UKVFTA | 2024 | 12 | |
| UKVFTA | 2025 | 8 | |
| UKVFTA | 2026 | 4 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 13 | |
| VCFTA | 2023 | 11 | |
| VCFTA | 2024 | 8 | |
| VCFTA | 2025 | 5 | |
| VCFTA | 2026 | 3 | |
| VCFTA | 2027 | 0 | |
| VIFTA | 2024 | 29.7 | |
| VIFTA | 2025 | 26.4 | |
| VIFTA | 2026 | 23.1 | |
| VIFTA | 2027 | 19.8 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 3 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 6 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 0 | |
| VN-EAEU | 2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2024 | 0 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).