- - Các chế phẩm chè gồm hỗn hợp của chè, sữa bột và đường

21012030 · HS Code Structure

21 01 20 30
Section 2-digit
Các chế phẩm ăn được khác
THỰC PHẨM ĐÃ CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ NGUYÊN LIỆU THAY THẾ LÁ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC SẢN PHẨM CHỨA HOẶC KHÔNG CHỨA NICOTIN, DÙNG ĐỂ HÚT MÀ KHÔNG CẦN ĐỐT CHÁY; CÁC SẢN PHẨM CHỨA NICOTIN KHÁC DÙNG ĐỂ NẠP NICOTIN VÀO CƠ THỂ CON NGƯỜI
Chapter 4-digit
Chất chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc, từ cà phê, chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các sản phẩm này hoặc có thành phần cơ bản là cà phê, chè, chè Paragoay; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác, và các chiết xuất, tinh chất và chất cô đặc của chúng
Heading 6-digit
- Chất chiết xuất, tinh chất và các chất cô đặc, từ chè hoặc chè Paragoay, và các chế phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất, tinh chất hoặc các chất cô đặc này hoặc có thành phần cơ bản là chè hoặc chè Paragoay:
Subheading 8-digit
- - Các chế phẩm chè gồm hỗn hợp của chè, sữa bột và đường
Basic Information
HS Code
21012030
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - Các chế phẩm chè gồm hỗn hợp của chè, sữa bột và đường
English Description
- - Preparations of tea consisting of a mixture of tea, milk powder and sugar
Legal Unit
kg/kg
Tariff Rate (Duty)
Preferential Import Rate (MFN) 30
Ordinary Import Rate (NK TT) 45
Export Duty Rate (Export Duty XK)
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
*
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
0
New Zealand
0
India (AIFTA)
5
Israel (VIFTA)
40
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
5
United Kingdom (UKVFTA)
5
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
0
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
20
Japan
21,8
South Korea
20
Australia
20
New Zealand
20
Brunei
20
Cambodia
20
Indonesia
20
Laos
20
Malaysia
20
Myanmar
20
Philippines
20
Singapore
20
Thailand
20
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
AgreementPeriodTax RateRemarks
AANZFTA 配额内2022-2027 0 限额外税率 0
ACFTA 2022-2027 0
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 5
AIFTA 2023 5
AIFTA 2024 5
AIFTA 2025 5
AIFTA 2026 5
AIFTA 2027 5
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 0
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 0
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 0
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 0
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 0
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 3
AKFTA 2022-2027 0
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 13,3
CPTPP 阶段II 6,6
CPTPP 阶段III 0
CPTPP 阶段IV 0
CPTPP 阶段V 0
CPTPP 阶段VI 0
CPTPP 阶段VII 0
EVFTA 2022 25
EVFTA 2023 20
EVFTA 2024 15
EVFTA 2025 10
EVFTA 2026 5
EVFTA 2027 0
RCEP-A 2022 36
RCEP-A 2023 32
RCEP-A 2024 28
RCEP-A 2025 24
RCEP-A 2026 20
RCEP-A 2027 16
RCEP-B 2022 36
RCEP-B 2023 32
RCEP-B 2024 28
RCEP-B 2025 24
RCEP-B 2026 20
RCEP-B 2027 16
RCEP-C 2022 36
RCEP-C 2023 32
RCEP-C 2024 28
RCEP-C 2025 24
RCEP-C 2026 20
RCEP-C 2027 16
RCEP-D 2022 36,4
RCEP-D 2023 32,7
RCEP-D 2024 29,1
RCEP-D 2025 25,5
RCEP-D 2026 21,8
RCEP-D 2027 18,2
RCEP-E 2022 36
RCEP-E 2023 32
RCEP-E 2024 28
RCEP-E 2025 24
RCEP-E 2026 20
RCEP-E 2027 16
RCEP-F 2022 36
RCEP-F 2023 32
RCEP-F 2024 28
RCEP-F 2025 24
RCEP-F 2026 20
RCEP-F 2027 16
UKVFTA 2022 25
UKVFTA 2023 20
UKVFTA 2024 15
UKVFTA 2025 10
UKVFTA 2026 5
UKVFTA 2027 0
VCFTA 2022 8
VCFTA 2023 4
VCFTA 2024 0
VCFTA 2025 0
VCFTA 2026 0
VCFTA 2027 0
VIFTA 2024 40
VIFTA 2025 40
VIFTA 2026 40
VIFTA 2027 40
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 3
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 0
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 0
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 0
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 0
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 6
VKFTA 2022 0
VKFTA 2023 0
VKFTA 2024 0
VKFTA 2025 0
VKFTA 2026 0
VKFTA 2027 0
VN-EAEU 2022 0
VN-EAEU 2023 0
VN-EAEU 2024 0
VN-EAEU 2025 0
VN-EAEU 2026 0
VN-EAEU 2027 0
VAT (Reference Values)
VAT Rate (Original Table Value) 8/10
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).