- - Hun khói
03089050 · HS Code Structure
03
08
90
50
Section 2-digit
Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác
ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
Chapter 4-digit
Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói
Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói
Heading 6-digit
- Loại khác:
- Loại khác:
Subheading 8-digit
- - Hun khói
- - Hun khói
Basic Information
HS Code
03089050
Code Status
Normal
Update Date
2026-08-09
Vietnamese Description
- - Hun khói
English Description
- - Smoked
Legal Unit
kg/kg
Product Policy / Supervision Requirements:Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật thủy sản phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M5)*
Tariff Rate (Duty)
| Preferential Import Rate (MFN) | 25 |
| Ordinary Import Rate (NK TT) | 37.5 |
| Export Duty Rate (Export Duty XK) | 0 |
Note: FTA agreement rates (e.g., ACFTA 0%) take precedence over MFN rates; a Certificate of Origin (C/O) is required. Vietnam has no export tax rebate system and levies export duties only on a small number of resource-based goods.
Agreement Rates · China/ASEAN/Japan & Korea
Country/Region
Tax Rate
China (ACFTA)
0 (-MM)
ASEAN Member States (ATIGA)
0
Japan (AJCEP)
0
Japan (VJEPA)
0
South Korea (AKFTA)
0
South Korea (VKFTA)
0
Hong Kong, China (AHKFTA)
5
Agreement Rates · Oceania/South Asia/Middle East
Country/Region
Tax Rate
Australia
5
New Zealand
5
India (AIFTA)
5
Israel (VIFTA)
17.5
Japan (CPTPP)
0
Singapore (CPTPP)
0
Malaysia (CPTPP)
0
Agreement Rates · Europe/Americas
Country/Region
Tax Rate
EU (EVFTA)
0
United Kingdom (UKVFTA)
0
Russia (VN-EAEU)
0
Chile (VCFTA)
16
Note: The same country may have different rates under different agreements (distinguished as "Country (Agreement)"). Other CPTPP members (Brunei/Canada/Mexico/Peru/New Zealand, etc.) and RCEP countries can be found in the RCEP section below and in the backend data.
RCEP Agreement Rates (2026 Current Year · 14 Members)
China
18,8
Japan
25
South Korea
25
Australia
16,7
New Zealand
16,7
Brunei
16,7
Cambodia
16,7
Indonesia
16,7
Laos
16,7
Malaysia
16,7
Myanmar
16,7
Philippines
16,7
Singapore
16,7
Thailand
16,7
Note: RCEP commitments follow Annexes A-F of 129/2022/NĐ-CP: A = ASEAN members, B = Australia, C = China, D = Japan, E = Korea, F = New Zealand.
FTA Year-by-Year Rates (By Agreement 2022-2027 / Staged Commitments)
| Agreement | Period | Tax Rate | Remarks |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 5 | 限额外税率 5 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | MM |
| AHKFTA | 2022 | 15 | |
| AHKFTA | 2023 | 10 | |
| AHKFTA | 2024 | 10 | |
| AHKFTA | 2025 | 5 | |
| AHKFTA | 2026 | 5 | |
| AHKFTA | 2027 | 0 | |
| AIFTA | 2022 | 5 | |
| AIFTA | 2023 | 5 | |
| AIFTA | 2024 | 5 | |
| AIFTA | 2025 | 5 | |
| AIFTA | 2026 | 5 | |
| AIFTA | 2027 | 5 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 3 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 6,2 | |
| EVFTA | 2023 | 0 | |
| EVFTA | 2024 | 0 | |
| EVFTA | 2025 | 0 | |
| EVFTA | 2026 | 0 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 23,3 | |
| RCEP-A | 2023 | 21,7 | |
| RCEP-A | 2024 | 20 | |
| RCEP-A | 2025 | 18,3 | |
| RCEP-A | 2026 | 16,7 | |
| RCEP-A | 2027 | 15 | |
| RCEP-B | 2022 | 23,3 | |
| RCEP-B | 2023 | 21,7 | |
| RCEP-B | 2024 | 20 | |
| RCEP-B | 2025 | 18,3 | |
| RCEP-B | 2026 | 16,7 | |
| RCEP-B | 2027 | 15 | |
| RCEP-C | 2022 | 23,8 | |
| RCEP-C | 2023 | 22,5 | |
| RCEP-C | 2024 | 21,3 | |
| RCEP-C | 2025 | 20 | |
| RCEP-C | 2026 | 18,8 | |
| RCEP-C | 2027 | 17,5 | |
| RCEP-D | 2022 | 25 | |
| RCEP-D | 2023 | 25 | |
| RCEP-D | 2024 | 25 | |
| RCEP-D | 2025 | 25 | |
| RCEP-D | 2026 | 25 | |
| RCEP-D | 2027 | 25 | |
| RCEP-E | 2022 | 25 | |
| RCEP-E | 2023 | 25 | |
| RCEP-E | 2024 | 25 | |
| RCEP-E | 2025 | 25 | |
| RCEP-E | 2026 | 25 | |
| RCEP-E | 2027 | 25 | |
| RCEP-F | 2022 | 23,3 | |
| RCEP-F | 2023 | 21,7 | |
| RCEP-F | 2024 | 20 | |
| RCEP-F | 2025 | 18,3 | |
| RCEP-F | 2026 | 16,7 | |
| RCEP-F | 2027 | 15 | |
| UKVFTA | 2022 | 6,2 | |
| UKVFTA | 2023 | 0 | |
| UKVFTA | 2024 | 0 | |
| UKVFTA | 2025 | 0 | |
| UKVFTA | 2026 | 0 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 25 | |
| VCFTA | 2023 | 25 | |
| VCFTA | 2024 | 16 | |
| VCFTA | 2025 | 16 | |
| VCFTA | 2026 | 16 | |
| VCFTA | 2027 | 16 | |
| VIFTA | 2024 | 22.5 | |
| VIFTA | 2025 | 20 | |
| VIFTA | 2026 | 17.5 | |
| VIFTA | 2027 | 15 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 0 | |
| VN-EAEU | 2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2024 | 0 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
Export Duty Rates (Export Duty / Preferential Export Rates under Agreements)
| Tariff Table Type | Period | Tax Rate |
|---|---|---|
| 普通出口税 | 税率 | 0 |
VAT (Reference Values)
| VAT Rate (Original Table Value) | 8/10 |
Note: VAT rates are estimated by the compiler based on 174/2025/NĐ-CP and other sourcesReference Value(No official legal mapping at HS code level); for formal declarations, please follow the prompts of the customs declaration system (VNACCS).