- - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc

87035061 · HS编码结构

87 03 50 61
2位
Xe trừ phương tiện chạy trên đường sắt hoặc đường tàu điện, và các bộ phận và phụ kiện của chúng
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP
4位
Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua
6位
- Xe khác, loại kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel) và động cơ điện để tạo động lực, trừ loại có khả năng nạp điện từ nguồn điện bên ngoài:
子目 8位
- - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
基本信息
HS Code
87035061
编码状态
正常
更新日期
2026-08-09
越南语描述
- - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc
英语描述
- - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc
法定单位
chiếc/unit
商品政策 / 监管要求:HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
关税税率 (Duty)
优惠进口税率(最惠国 MFN) 70
普通进口税率(NK TT) 105
出口税率(出口关税 XK)
注:FTA 协定税率(如 ACFTA 0%)优先于最惠国税率,需提供原产地证书(C/O)。越南无出口退税制度,仅对少数资源性商品征收出口关税。
协定税率 · 中国/东盟/日韩
国家/地区
税率
中国 (ACFTA)
50
东盟成员国 (ATIGA)
0
日本 (AJCEP)
*
日本 (VJEPA)
*
韩国 (AKFTA)
*
韩国 (VKFTA)
78
中国香港 (AHKFTA)
*
协定税率 · 大洋洲/南亚/中东
国家/地区
税率
澳大利亚
25
新西兰
25
印度 (AIFTA)
*
以色列 (VIFTA)
*
日本 (CPTPP)
28; M: 35
新加坡 (CPTPP)
28; M: 35
马来西亚 (CPTPP)
28; M: 35
协定税率 · 欧洲/美洲
国家/地区
税率
欧盟 (EVFTA)
28,3
英国 (UKVFTA)
28,3
俄罗斯 (VN-EAEU)
*
智利 (VCFTA)
8
注:同一国家在不同协定下的税率可能不同(已用「国家(协定)」区分)。CPTPP 其余成员(文莱/加拿大/墨西哥/秘鲁/新西兰等)及 RCEP 各国见下方 RCEP 区块与后台数据。
RCEP 协定税率(2026 当年 · 14 个成员)
中国
70
日本
*
韩国
*
澳大利亚
70
新西兰
70
文莱
70
柬埔寨
70
印度尼西亚
70
老挝
70
马来西亚
70
缅甸
70
菲律宾
70
新加坡
70
泰国
70
注:RCEP 按 129/2022/NĐ-CP 附件 A-F 承诺,A=东盟成员,B=澳大利亚,C=中国,D=日本,E=韩国,F=新西兰。
FTA 逐年税率(各协议 2022-2027 / 阶段承诺)
协议期间税率备注
AANZFTA 配额内2022-2027 25 限额外税率 25
ACFTA 2022-2027 50
AHKFTA 2022 *
AHKFTA 2023 *
AHKFTA 2024 *
AHKFTA 2025 *
AHKFTA 2026 *
AHKFTA 2027 *
AIFTA 2022 *
AIFTA 2023 *
AIFTA 2024 *
AIFTA 2025 *
AIFTA 2026 *
AIFTA 2027 *
AJCEP 01/04/2023-31/3/2024 *
AJCEP 01/04/2024-31/3/2025 *
AJCEP 01/04/2025-31/3/2026 *
AJCEP 01/04/2026-31/3/2027 *
AJCEP 01/04/2027-31/3/2028 *
AJCEP 30/12/2022-31/3/2023 *
AKFTA 2022-2027 *
ATIGA 2022-2027 0
CPTPP 阶段I 63
CPTPP 阶段II 56
CPTPP 阶段III 49
CPTPP 阶段IV 42
CPTPP 阶段V 35
CPTPP 阶段VI 28
CPTPP 阶段VII 21
EVFTA 2022 56,7
EVFTA 2023 49,6
EVFTA 2024 42,5
EVFTA 2025 35,4
EVFTA 2026 28,3
EVFTA 2027 21,2
RCEP-A 2022 70
RCEP-A 2023 70
RCEP-A 2024 70
RCEP-A 2025 70
RCEP-A 2026 70
RCEP-A 2027 70
RCEP-B 2022 70
RCEP-B 2023 70
RCEP-B 2024 70
RCEP-B 2025 70
RCEP-B 2026 70
RCEP-B 2027 70
RCEP-C 2022 70
RCEP-C 2023 70
RCEP-C 2024 70
RCEP-C 2025 70
RCEP-C 2026 70
RCEP-C 2027 70
RCEP-D 2022 *
RCEP-D 2023 *
RCEP-D 2024 *
RCEP-D 2025 *
RCEP-D 2026 *
RCEP-D 2027 *
RCEP-E 2022 *
RCEP-E 2023 *
RCEP-E 2024 *
RCEP-E 2025 *
RCEP-E 2026 *
RCEP-E 2027 *
RCEP-F 2022 70
RCEP-F 2023 70
RCEP-F 2024 70
RCEP-F 2025 70
RCEP-F 2026 70
RCEP-F 2027 70
UKVFTA 2022 56,7
UKVFTA 2023 49,6
UKVFTA 2024 42,5
UKVFTA 2025 35,4
UKVFTA 2026 28,3
UKVFTA 2027 21,2
VCFTA 2022 10
VCFTA 2023 10
VCFTA 2024 8
VCFTA 2025 8
VCFTA 2026 8
VCFTA 2027 8
VIFTA 2024 *
VIFTA 2025 *
VIFTA 2026 *
VIFTA 2027 *
VJEPA 01/04/2023-31/3/2024 *
VJEPA 01/04/2024-31/3/2025 *
VJEPA 01/04/2025-31/3/2026 *
VJEPA 01/04/2026-31/3/2027 *
VJEPA 01/04/2027-31/3/2028 *
VJEPA 30/12/2022-31/3/2023 *
VKFTA 2022 78
VKFTA 2023 78
VKFTA 2024 78
VKFTA 2025 78
VKFTA 2026 78
VKFTA 2027 78
VN-EAEU 2022 *
VN-EAEU 2023 *
VN-EAEU 2024 *
VN-EAEU 2025 *
VN-EAEU 2026 *
VN-EAEU 2027 *
增值税(VAT · 参考值)
VAT 税率(原表值) 10/8
VAT 减免提示 Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
不享受 VAT 减免(174/2025/NĐ-CP):Không được giảm VAT theo 174/2025/NĐ-CP - PL2: Xe có gắn động cơ dưới 24 chỗ, bao gồm: xe ô tô chở người; xe chở người bốn bánh có gắn động cơ; xe ô tô pick-up chở người; xe ô tô pick-up chở hàng cabin kép; xe ô tô tải VAN có từ hai hàng ghế trở lên, có thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng
注:VAT 税率是整理者按 174/2025/NĐ-CP 等推算的参考值(官方无 HS 编码级法定对照),正式申报请以海关申报系统(VNACCS)提示为准。
特别消费税(TT ĐB)
特别消费税率 ĐB
商品/描述税率%绝对税额/备注
- - - - Dung tích xi lanh không quá 1.000 cc ĐB