中国 · 海关编码
搜索结果:87033235
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:87033235
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc |
chiếc/unit
|
Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
|
150% thuế MFN
|
-
|
10/8
|
ĐB
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
17
XE CỘ, PHƯƠNG TIỆN BAY, TÀU THUYỀN VÀ CÁC THIẾT BỊ VẬN TẢI LIÊN HỢP |
|||||||
-
8703
Ô tô và các loại xe khác có động cơ được thiết kế chủ yếu để chở người (trừ các loại thuộc nhóm 87.02), kể cả ô tô chở người có khoang hành lý chung (station wagons) và ô tô đua
|
|||||||
-
8703 32
- - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 2.500 cc:
|
|||||||
chiếc/unit
|
Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98
|
150% thuế MFN
|
-
|
10/8
|
ĐB
|
||