- - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác
34029014 · HS编码结构
34
02
90
14
类 2位
Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, "sáp dùng trong nha khoa" và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, "sáp dùng trong nha khoa" và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao
SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
章 4位
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); các chế phẩm hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa (kể cả các chế phẩm dùng để giặt, rửa phụ trợ) và các chế phẩm làm sạch, có hoặc không chứa xà phòng, trừ các loại thuộc nhóm 34.01
目 6位
- Loại khác:
- Loại khác:
子目 8位
- - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác
- - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác
基本信息
HS Code
34029014
编码状态
正常
更新日期
2026-08-09
越南语描述
- - - Chế phẩm hoạt động bề mặt dạng anion khác
英语描述
- - - Other anionic surface-active preparations
法定单位
kg/kg
关税税率 (Duty)
| 优惠进口税率(最惠国 MFN) | 8 |
| 普通进口税率(NK TT) | 12 |
| 出口税率(出口关税 XK) |
注:FTA 协定税率(如 ACFTA 0%)优先于最惠国税率,需提供原产地证书(C/O)。越南无出口退税制度,仅对少数资源性商品征收出口关税。
协定税率(2026 当年 · 部分国家/地区)
| 中国 (ACFTA) | 0 (-KH) |
| 东盟成员国 (ATIGA) | 0 |
| 日本 (AJCEP) | 0 |
| 日本 (VJEPA) | 0 |
| 韩国 (AKFTA) | 0(-KH, MY) |
| 韩国 (VKFTA) | 0 |
| 澳大利亚 | 0 |
| 新西兰 | 0 |
| 印度 (AIFTA) | 0 |
| 智利 (VCFTA) | 0 |
| 俄罗斯 (VN-EAEU) | 0 |
| 欧盟 (EVFTA) | 0,8 |
| 英国 (UKVFTA) | 0,8 |
| 中国香港 (AHKFTA) | 2 |
| 日本 (CPTPP) | 0 |
| 新加坡 (CPTPP) | 0 |
| 马来西亚 (CPTPP) | 0 |
| 以色列 (VIFTA) | 0 |
注:同一国家在不同协定下的税率可能不同(已用「国家(协定)」区分)。完整 32 个国家/地区协定税率见后台数据。
RCEP 协定税率(2026 当年 · 14 个成员)
中国
4
日本
4,4
韩国
4
澳大利亚
4
新西兰
4
文莱
4
柬埔寨
4
印度尼西亚
4
老挝
4
马来西亚
4
缅甸
4
菲律宾
4
新加坡
4
泰国
4
注:RCEP 按 129/2022/NĐ-CP 附件 A-F 承诺,A=东盟成员,B=澳大利亚,C=中国,D=日本,E=韩国,F=新西兰。
FTA 逐年税率(各协议 2022-2027 / 阶段承诺)
| 协议 | 期间 | 税率 | 备注 |
|---|---|---|---|
| AANZFTA | 配额内2022-2027 | 0 | 限额外税率 0 |
| ACFTA | 2022-2027 | 0 | KH |
| AHKFTA | 2022 | 5 | |
| AHKFTA | 2023 | 3 | |
| AHKFTA | 2024 | 3 | |
| AHKFTA | 2025 | 2 | |
| AHKFTA | 2026 | 2 | |
| AHKFTA | 2027 | 0 | |
| AIFTA | 2022 | 0 | |
| AIFTA | 2023 | 0 | |
| AIFTA | 2024 | 0 | |
| AIFTA | 2025 | 0 | |
| AIFTA | 2026 | 0 | |
| AIFTA | 2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| AJCEP | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| AJCEP | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| AKFTA | 2022-2027 | 0 | KH, MY |
| ATIGA | 2022-2027 | 0 | |
| CPTPP | 阶段I | 0 | |
| CPTPP | 阶段II | 0 | |
| CPTPP | 阶段III | 0 | |
| CPTPP | 阶段IV | 0 | |
| CPTPP | 阶段V | 0 | |
| CPTPP | 阶段VI | 0 | |
| CPTPP | 阶段VII | 0 | |
| EVFTA | 2022 | 4,3 | |
| EVFTA | 2023 | 3,5 | |
| EVFTA | 2024 | 2,6 | |
| EVFTA | 2025 | 1,7 | |
| EVFTA | 2026 | 0,8 | |
| EVFTA | 2027 | 0 | |
| RCEP-A | 2022 | 7,2 | |
| RCEP-A | 2023 | 6,4 | |
| RCEP-A | 2024 | 5,6 | |
| RCEP-A | 2025 | 4,8 | |
| RCEP-A | 2026 | 4 | |
| RCEP-A | 2027 | 3,2 | |
| RCEP-B | 2022 | 7,2 | |
| RCEP-B | 2023 | 6,4 | |
| RCEP-B | 2024 | 5,6 | |
| RCEP-B | 2025 | 4,8 | |
| RCEP-B | 2026 | 4 | |
| RCEP-B | 2027 | 3,2 | |
| RCEP-C | 2022 | 7,2 | |
| RCEP-C | 2023 | 6,4 | |
| RCEP-C | 2024 | 5,6 | |
| RCEP-C | 2025 | 4,8 | |
| RCEP-C | 2026 | 4 | |
| RCEP-C | 2027 | 3,2 | |
| RCEP-D | 2022 | 7,3 | |
| RCEP-D | 2023 | 6,5 | |
| RCEP-D | 2024 | 5,8 | |
| RCEP-D | 2025 | 5,1 | |
| RCEP-D | 2026 | 4,4 | |
| RCEP-D | 2027 | 3,6 | |
| RCEP-E | 2022 | 7,2 | |
| RCEP-E | 2023 | 6,4 | |
| RCEP-E | 2024 | 5,6 | |
| RCEP-E | 2025 | 4,8 | |
| RCEP-E | 2026 | 4 | |
| RCEP-E | 2027 | 3,2 | |
| RCEP-F | 2022 | 7,2 | |
| RCEP-F | 2023 | 6,4 | |
| RCEP-F | 2024 | 5,6 | |
| RCEP-F | 2025 | 4,8 | |
| RCEP-F | 2026 | 4 | |
| RCEP-F | 2027 | 3,2 | |
| UKVFTA | 2022 | 4,3 | |
| UKVFTA | 2023 | 3,5 | |
| UKVFTA | 2024 | 2,6 | |
| UKVFTA | 2025 | 1,7 | |
| UKVFTA | 2026 | 0,8 | |
| UKVFTA | 2027 | 0 | |
| VCFTA | 2022 | 1 | |
| VCFTA | 2023 | 1 | |
| VCFTA | 2024 | 0 | |
| VCFTA | 2025 | 0 | |
| VCFTA | 2026 | 0 | |
| VCFTA | 2027 | 0 | |
| VIFTA | 2024 | 5.3 | |
| VIFTA | 2025 | 2.7 | |
| VIFTA | 2026 | 0 | |
| VIFTA | 2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2023-31/3/2024 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2024-31/3/2025 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2025-31/3/2026 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2026-31/3/2027 | 0 | |
| VJEPA | 01/04/2027-31/3/2028 | 0 | |
| VJEPA | 30/12/2022-31/3/2023 | 0 | |
| VKFTA | 2022 | 0 | |
| VKFTA | 2023 | 0 | |
| VKFTA | 2024 | 0 | |
| VKFTA | 2025 | 0 | |
| VKFTA | 2026 | 0 | |
| VKFTA | 2027 | 0 | |
| VN-EAEU | 2022 | 0 | |
| VN-EAEU | 2023 | 0 | |
| VN-EAEU | 2024 | 0 | |
| VN-EAEU | 2025 | 0 | |
| VN-EAEU | 2026 | 0 | |
| VN-EAEU | 2027 | 0 |
增值税(VAT · 参考值)
| VAT 税率(原表值) | 8/10 |
注:VAT 税率是整理者按 174/2025/NĐ-CP 等推算的参考值(官方无 HS 编码级法定对照),正式申报请以海关申报系统(VNACCS)提示为准。