中国 · 海关编码

搜索结果:530110

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:530110 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm
kg/kg
0
5
-
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 11 NGUYÊN LIỆU DỆT VÀ CÁC SẢN PHẨM DỆT
- 5301 Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế)
- 子目
kg/kg
0
5
-
*/5/8/10
-
详情