中国 · 海关编码
搜索结果:460211
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:460211
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Loại khác |
kg/chiếc/kg/unit
|
20
|
30
|
-
|
5/8/10
|
-
|
||
| - - - Giỏ đựng chai |
kg/chiếc/kg/unit
|
20
|
30
|
-
|
5/8/10
|
-
|
||
| - - - Túi và vali du lịch |
kg/chiếc/kg/unit
|
20
|
30
|
-
|
5/8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
9
GỖ VÀ CÁC MẶT HÀNG BẰNG GỖ; THAN TỪ GỖ; LIE VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG LIE; CÁC SẢN PHẨM TỪ RƠM, CỎ GIẤY HOẶC CÁC VẬT LIỆU TẾT BỆN KHÁC; CÁC SẢN PHẨM BẰNG LIỄU GAI VÀ SONG MÂY |
|||||||
-
4602
Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp
|
|||||||
-
4602 11
- - Từ tre:
|
|||||||
kg/chiếc/kg/unit
|
20
|
30
|
-
|
5/8/10
|
-
|
||
kg/chiếc/kg/unit
|
20
|
30
|
-
|
5/8/10
|
-
|
||
kg/chiếc/kg/unit
|
20
|
30
|
-
|
5/8/10
|
-
|
||