中国 · 海关编码

搜索结果:4303

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:4303 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Loại khác
kg/chiếc/kg/unit
15
22.5
-
8/10
-
详情
- - Sản phẩm dùng cho mục đích công nghiệp
kg/chiếc/kg/unit
25
37.5
-
8/10
-
详情
- Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo
kg/chiếc/kg/unit
25
37.5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 8 DA SỐNG, DA THUỘC, DA LÔNG VÀ CÁC SẢN PHẨM TỪ DA; YÊN CƯƠNG VÀ BỘ ĐỒ YÊN CƯƠNG; HÀNG DU LỊCH, TÚI XÁCH TAY VÀ CÁC LOẠI ĐỒ CHỨA TƯƠNG TỰ; CÁC MẶT HÀNG TỪ RUỘT ĐỘNG VẬT (TRỪ RUỘT CON TẰM)
- 4303 Hàng may mặc, đồ phụ trợ quần áo và các vật phẩm khác bằng da lông
- 4303 90 - Loại khác:
kg/chiếc/kg/unit
15
22.5
-
8/10
-
详情
kg/chiếc/kg/unit
25
37.5
-
8/10
-
详情
- 子目
kg/chiếc/kg/unit
25
37.5
-
8/10
-
详情