中国 · 海关编码

搜索结果:400599

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:400599 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - Loại khác
kg/kg
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - - Cao su tự nhiên được pha trộn với các chất trừ carbon hoặc silica
kg/kg
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - - Dạng latex (dạng mủ cao su)
kg/kg
5
7.5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 7 PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
- 4005 Cao su hỗn hợp, chưa lưu hóa, ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải
- 4005 99 - - Loại khác:
kg/kg
5
7.5
-
8/10
-
详情
kg/kg
5
7.5
-
8/10
-
详情
kg/kg
5
7.5
-
8/10
-
详情