中国 · 海关编码

搜索结果:39201019

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:39201019 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - - Loại khác
kg/m2/chiếc/kg/m2/unit
6
9
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 7 PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
- 3920 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác
- 3920 10 - Từ các polyme từ etylen:
kg/m2/chiếc/kg/m2/unit
6
9
-
8/10
-
详情