中国 · 海关编码

搜索结果:39021040

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:39021040 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Dạng hạt, viên, hạt cườm, vẩy, mảnh và các dạng tương tự (SEN)
kg/kg
3
4.5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 7 PLASTIC VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG PLASTIC; CAO SU VÀ CÁC SẢN PHẨM BẰNG CAO SU
- 3902 Các polyme từ propylen hoặc từ các olefin khác, dạng nguyên sinh
- 3902 10 - Polypropylen:
kg/kg
3
4.5
-
8/10
-
详情