中国 · 海关编码

搜索结果:2929

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:2929 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Loại khác
kg/lít/kg/liter
0
5
-
5/8/10
-
详情
- - Các xyclamat khác
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - Natri xyclamat
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
- - Toluen diisoxyanat
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情
- - Diphenylmetan diisoxyanat (MDI)
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 6 SẢN PHẨM CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP HÓA CHẤT HOẶC CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP LIÊN QUAN
- 2929 Hợp chất chức nitơ khác
- 2929 90 - Loại khác:
kg/lít/kg/liter
0
5
-
5/8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
- 2929 10 - Isocyanates:
kg/lít/kg/liter
5
7.5
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情
kg/lít/kg/liter
0
5
-
8/10
-
详情