中国 · 海关编码

搜索结果:270810

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:270810 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- Nhựa chưng (hắc ín)
kg/kg
0
5
5
8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 5 KHOÁNG SẢN
- 2708 Nhựa chưng (hắc ín) và than cốc nhựa chưng, thu được từ hắc ín than đá hoặc hắc ín khoáng chất khác
- 子目
kg/kg
0
5
5
8/10
-
详情