中国 · 海关编码
搜索结果:262099
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:262099
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Loại khác |
kg/kg
|
10
|
15
|
5
|
8/10
|
-
|
||
| - - - Xỉ và phần chưa cháy hết (hardhead) của thiếc(SEN) |
kg/kg
|
10
|
15
|
5
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
5
KHOÁNG SẢN |
|||||||
-
2620
Xỉ, tro và cặn (trừ loại thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng
|
|||||||
-
2620 99
- - Loại khác:
|
|||||||
kg/kg
|
10
|
15
|
5
|
8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
10
|
15
|
5
|
8/10
|
-
|
||