中国 · 海关编码

搜索结果:2518

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:2518 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- Dolomite đã nung hoặc thiêu kết
kg/kg
3
4.5
15
10/8
-
详情
- Dolomite, chưa nung hoặc thiêu kết
kg/kg
3
4.5
20
10/8
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 5 KHOÁNG SẢN
- 2518 Dolomite, đã hoặc chưa nung hoặc thiêu kết, kể cả dolomite đã đẽo thô hoặc mới chỉ cắt bằng cưa hoặc các cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông)
- 子目
kg/kg
3
4.5
15
10/8
-
详情
kg/kg
3
4.5
20
10/8
-
详情