中国 · 海关编码
搜索结果:25061000
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:25061000
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Thạch anh |
kg/kg
|
5
|
7.5
|
10
|
10/8
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
5
KHOÁNG SẢN |
|||||||
-
2506
Thạch anh (trừ cát tự nhiên); quartzite, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ được cắt, bằng cưa hoặc cách khác, thành khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông)
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
5
|
7.5
|
10
|
10/8
|
-
|
||