中国 · 海关编码
搜索结果:25010020
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:25010020
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - Muối mỏ chưa chế biến |
kg/kg
|
30 (NHN: 60)
|
45 (NHN: 90)
|
-
|
10/8
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
5
KHOÁNG SẢN |
|||||||
-
2501
Muối (kể cả muối thực phẩm và muối đã bị làm biến tính) và natri clorua tinh khiết, có hoặc không ở trong dung dịch nước hoặc có chứa chất chống đóng bánh hoặc chất làm tăng độ chẩy; nước biển
|
|||||||
-
子目
|
|||||||
kg/kg
|
30 (NHN: 60)
|
45 (NHN: 90)
|
-
|
10/8
|
-
|
||