中国 · 海关编码
搜索结果:190219
国家/地区:中国
类型:海关编码
关键词:190219
排序:编码降序
| 海关编码 | 编码名称 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - - - Loại khác |
kg/kg
|
20
|
30
|
-
|
8/10
|
-
|
||
| - - - Mì khác |
kg/kg
|
20
|
30
|
-
|
8/10
|
-
|
||
| - - - Miến |
kg/kg
|
20
|
30
|
-
|
8/10
|
-
|
||
| - - - Mì, bún làm từ gạo (kể cả bee hoon) |
kg/kg
|
40
|
60
|
-
|
8/10
|
-
|
| 商品编码层级 | 单位 | 优惠进口MFN | 普通进口税率 | 出口税率 | 增值税 | 特别消费税 | 操作 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
-
4
THỰC PHẨM ĐÃ CHẾ BIẾN; ĐỒ UỐNG, RƯỢU MẠNH VÀ GIẤM; THUỐC LÁ VÀ NGUYÊN LIỆU THAY THẾ LÁ THUỐC LÁ ĐÃ CHẾ BIẾN; CÁC SẢN PHẨM CHỨA HOẶC KHÔNG CHỨA NICOTIN, DÙNG ĐỂ HÚT MÀ KHÔNG CẦN ĐỐT CHÁY; CÁC SẢN PHẨM CHỨA NICOTIN KHÁC DÙNG ĐỂ NẠP NICOTIN VÀO CƠ THỂ CON NGƯỜI |
|||||||
-
1902
Sản phẩm từ bột nhào (pasta), đã hoặc chưa làm chín hoặc nhồi (thịt hoặc các chất khác) hoặc chế biến cách khác, như spaghetti, macaroni, mì sợi (noodle), mì dẹt (lasagne), gnocchi, ravioli, cannelloni; couscous, đã hoặc chưa chế biến
|
|||||||
-
1902 19
- - Loại khác:
|
|||||||
kg/kg
|
20
|
30
|
-
|
8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
20
|
30
|
-
|
8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
20
|
30
|
-
|
8/10
|
-
|
||
kg/kg
|
40
|
60
|
-
|
8/10
|
-
|
||