中国 · 海关编码

搜索结果:0603

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:0603 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- Loại khác
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
- - Loại khác
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
- - Họ hoa ly (Lilium spp.)
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
- - Hoa cúc
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
- - Phong lan
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
- - Hoa cẩm chướng
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
- - Hoa hồng
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 2 CÁC SẢN PHẨM THỰC VẬT
- 0603 Cành hoa và nụ hoa dùng làm hoa bó hoặc để trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác
- 子目
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情
kg/cành/kg/unit
20
30
-
*/5/8/10
-
详情