中国 · 海关编码

搜索结果:02089010

约 0 条结果 · 包含全部编码
国家/地区:中国 类型:海关编码 关键词:02089010 排序:编码降序
视图模式:
编码排序:
去对比
海关编码 编码名称 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- - Đùi ếch
kg/kg
10
15
-
*/5/8/10
-
详情
商品编码层级 单位 优惠进口MFN 普通进口税率 出口税率 增值税 特别消费税 操作
- 1 ĐỘNG VẬT SỐNG; CÁC SẢN PHẨM TỪ ĐỘNG VẬT
- 0208 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ của động vật khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 0208 90 - Loại khác:
kg/kg
10
15
-
*/5/8/10
-
详情