ベトナムコード 48239094 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 48239094 - - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ 元コード
国際統一カテゴリ 482390 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 482390 - Loại khác: 合計 14 件
コード 名称 税率サマリー 操作
48239010
- - Khung kén tằm
最恵国税率 20
48239020
- - Thẻ trưng bày đồ trang sức, kể cả loại cho đồ trang sức cá nhân hoặc các vật dụng cá nhân được để trong ví, túi xách hoặc mang trên người
最恵国税率 20
48239030
- - Bìa tráng polyetylen đã cắt dập thành hình để sản xuất cốc giấy
最恵国税率 20
48239040
- - Bộ ống giấy để sản xuất pháo hoa(SEN)
最恵国税率 20
48239051
- - - Có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống
最恵国税率 10
48239059
- - - Loại khác
最恵国税率 10
48239060
- - Thẻ jacquard đã đục lỗ
最恵国税率 20
48239070
- - Quạt và màn che kéo bằng tay
最恵国税率 20
48239091
- - - Giấy silicon(SEN)
最恵国税率 20
48239092
- - - Giấy vàng mã(SEN)
最恵国税率 20
48239094 現在
- - - Tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, được tạo màu hoặc tạo vân toàn bộ
最恵国税率 20
48239095
- - - Tấm phủ sàn
最恵国税率 20
48239096
- - - Loại khác, đã cắt thành hình trừ hình chữ nhật hoặc hình vuông
最恵国税率 20
48239099
- - - Loại khác
最恵国税率 20
中国 482390 其他切成形的纸、纸板等纸及纸(桨)制品 合計 4 件
コード 名称 税率サマリー 操作
4823901000
其他以纸或纸板为底制成的铺地制品
最恵国税率 6%
RCEP・ベトナム 5%
比較
4823902000
神纸及类似用品
最恵国税率 6%
RCEP・ベトナム 0%
比較
4823903000
纸扇
最恵国税率 5%
RCEP・ベトナム 0%
比較
4823909000
其他纸及纸制品
最恵国税率 6%
比較