ベトナムコード 39203099 と中国の同カテゴリ税則対照

国際統一6桁カテゴリで両国の全細分コードと税率を対照
ベトナム 39203099 - - - Loại khác 元コード
国際統一カテゴリ 392030 に属する両国の全コードと税率の対照です。対象側の「比較」で2つのコードのフィールドレベル差分を確認できます。
ベトナム 392030 - Từ các polyme từ styren: 合計 4 件
コード 名称 税率サマリー 操作
39203020
- - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh
最恵国税率 5
39203091
- - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN)
最恵国税率 6
39203092
- - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN)
最恵国税率 6
39203099 現在
- - - Loại khác
最恵国税率 6
中国 392030 苯乙烯聚合物非泡沫塑料板、片、膜、箔等 合計 1 件
コード 名称 税率サマリー 操作
3920300000
非泡沫苯乙烯聚合物板,片,膜,箔,扁条
最恵国税率 6.5%
RCEP・ベトナム 5.9%
比較